Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 62pF Tol 1% Las Mkg 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 62 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 97pF Tol 2% Las Mkg 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 97 pF 150 V 2 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 22pF Tol 1% Las Mkg Vertical 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 22 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 24pF 2% 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 24 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.3pF 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 3.3 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.9pF 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3.9 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 47pF 2% 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 47 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 56pF 1% 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 56 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.1pF 230Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

100B 100 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150PF 300V 5% 1111 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 180 pF 300 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2PF 500V .25PF 1111 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 116Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

100B 3.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 56pF 10% 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 56 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 6.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Vertical 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 6.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 82pF 1% 313Có hàng
1,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 82 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 10 pF 3.6 kV 5 % 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 15 pF 3.6 kV 10 % 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 470 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 3838 9797 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200A 8.2 nF 50 V 10 % 15 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 10pF Tol 5% Las Mkg 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

700A 10 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 100pF Tol 5% Las Mkg 33Có hàng
1,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700A 100 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 12pF Tol 1% Las Mkg 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 12 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 130pF Tol 1% Las Mkg 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 130 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle