Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 150pF Tol 1% Las Mkg 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 150 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 240pF Tol 1% Las Mkg 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 240 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.3pF 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 3.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.6pF 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 600 fF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 24pF 1% 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 24 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 33pF 1% 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 33 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 62pF 1% 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 62 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 68pF 1% 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 68 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 43pF 5% 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 43 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 5% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 18 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 39pF 1% 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 39 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 7.5pF 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 7.5 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 100pF Tol 20% Las Mkg Vertical 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100A 100 pF 150 V 20 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.4pF 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 2.4 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.7pF 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 2.7 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3pF 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 47pF 5% 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 47 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 51pF Tol 5% Las Mkg Vertical 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 51 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 62pF Tol 5% Las Mkg Vertical 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100A 62 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 7.5 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.7pF 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 700 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300V 200pF Tol 1% Las Mkg 85Có hàng
500Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 200 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 24pF 1% 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 24 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 27 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 3.9 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel