Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 110pF 5% 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 110 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 1% 109Có hàng
500Dự kiến 02/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 15 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 220pF 5% 18Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

100B 220 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 24 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 30pF 1% 20Có hàng
500Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 30 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 39pF 2% 230Có hàng
500Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 39 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 560pF 2% 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 560 pF 100 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 5.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 62 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 62pF 5% 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 62 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 10 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100PF 3600V 5% 3838 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 22 pF 3.6 kV 2 % 90 PPM / C 3838 9797 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 8Có hàng
500Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
200A 1 nF 50 V 30 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2000pF 20% 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

200A 2 nF 50 V 20 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 10pF Tol 1% Las Mkg 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

700A 10 pF 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 1.4pF Tol .1pF Las Mkg 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 1.4 pF 150 V 0.1 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 39pF Tol 1% Las Mkg 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 39 pF 150 V 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 3.3pF Tol .1pF Las Mkg 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 3.3 pF 150 V 0.1 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 4.7pF Tol .1pF Las Mkg 100Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

700A 4.7 pF 150 V 0.1 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 56pF Tol 1% Las Mkg 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

700A 56 pF 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 1% 395Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 10 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 100pF Tol 5% Las Mkg Vertical 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 100 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.6pF 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel