Bộ thu phát RF

Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver Ultra-Hi Perf RF Nar rowbd Transceiver A A 595-CC1125RHBT 704Có hàng
3,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 274 MHz to 320 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 47 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr High Perf RF Xcvr A 595-CC1200RH A 595-CC1200RHBR 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 23 mA 46 mA 6 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 2,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver 2,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 119 MHz to 960 MHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Silicon Labs RF Transceiver Z-Wave 700 SiP Module, Sub-GHz, -97 dBm, 13 dBm, Arm M4 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C GPIO, I2C, LEUART, USART Tray
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 3,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 24.05 GHz to 24.25 GHz 3.2 V 3.4 V 6 dBm - 40 C + 85 C TSNP-16-9 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 1,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Radar 61 GHz to 61.5 GHz FMCW 1.45 V 1.6 V 10 dBm - 20 C + 85 C SPI BGA-42 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Transceiver DW3110 UWB Transceiver IC, non AOA 1,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
onsemi RF Transceiver RSL15 QFN 284KB 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mb/s FSK 1.2 V 3.6 V 3 mA 4.3 mA - 40 C + 85 C I2C, SPI, UART QFN-40 Reel, Cut Tape
onsemi RF Transceiver RSL15 QFN 512KB 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mb/s FSK 1.2 V 3.6 V 3 mA 4.3 mA - 40 C + 85 C I2C, SPI, UART QFN-40 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver ULTRALOWPOWER UHF TRANSCEIVER 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 300 MHz to 510 MHz 150 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SX1231 VARIANT FOR 20DBM POWER 2,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.4 V 3.6 V 16 mA 130 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRA 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 9.3 mA 125 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER 4,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 9.3 mA 125 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SX1268IMLTRT (FREQ-VARIANT OF SX1262) 726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 410 MHz to 810 MHz 300 kb/s FSK, MSK 4.6 mA 25 mA 22 dBm SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver Long range 2.4 GHz Wireless Transceiver 611Có hàng
12,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 2.4 GHz to 2.5 GHz 1.3 Mb/s GFSK 1.8 V 3.7 V 8.2 mA 24 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI, UART QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver PreProduction Sample Wireless Transceiver 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 2.4 GHz to 2.5 GHz 1.3 Mb/s FLRC, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8.6 mA 24 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI, UART QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver SNGL-CHP ANT SOL W/8-CH 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 0 dBm - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver SNGL-CHP ULTR-LW POW 2.4GHz TRNSCVR 1,073Có hàng
1,470Dự kiến 01/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 0 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Lime Microsystems RF Transceiver 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multiband 300 MHz to 3.8 GHz 1.7 V 1.9 V 220 mA 280 mA 6 dBm - 40 C + 85 C Serial DQFN-120

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz Zigbee Transceiver 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 36Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor NRF52840-CKAA-F-R
Nordic Semiconductor RF Transceiver Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 5,000Có hàng
7,000Dự kiến 18/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Bluetooth 2.4 GHz 2 Mb/s 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI, QSPI, USB BGA-94 Reel, Cut Tape, MouseReel