Bộ thu phát RF

Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver 2-transmit 2-receiv e RF-sampling transc 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
RF Front End 12 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C FCBGA-400
Texas Instruments RF Transceiver 2T3R 600-MHz to 12- GHz RF-sampling AFE 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Multiband 600 MHz to 12 GHz 29.5 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 8-transmit 10-recei ve RF-sampling trans 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
5 MHz to 7.125 GHz, 100 MHz to 7.125 GHz - 40 C + 85 C FCBGA-400 Tray
Analog Devices RF Transceiver 862-928, 433-435 MHz ASK/FSK Transceiver 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 33
: 2,500

ASK, FSK 862 MHz to 956 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.1 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

Narrow Band, SRD 80 MHz to 960 MHz 24 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 16.3 mA 13.8 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 46

Narrow Band 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 27Có hàng
1,500Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,514
: 750

ISM 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 166

ISM 902 MHz to 958 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13.3 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 76-GHz to 81-GHz hig h-performance autom A 595-WR1243FBIGABLRQ1 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radar 76 GHz to 81 GHz 600 Mb/s 950 mV 3.465 V 12 dBm - 40 C + 125 C SPI FCCSP-161 AEC-Q100 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sub-1GHz RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1100ERGPR 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Sub-GHz 470 MHz to 510 MHz, 950 MHz to 960 MHz 500 kb/s 2-FSK, ASK, FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBR 17Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 19 mA 54 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver 2nd Gen 2.4 GHz Zig Bee transceiver A 59 A 595-CC2520RHDR 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s DSSS 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 33.6 mA 5 dBm - 40 C + 125 C 4-Wire, SPI VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth 5.1 with B asic Rate (BR) Enh A 595-CC2564CRVMT 116Có hàng
2,500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, DQPSK, GFSK 1.7 V 4.8 V 112.5 mA 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFN-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4GHz RF SoC A 595-C A 595-CC8530RHAR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz 5 Mb/s 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2C, SPI VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

ISM 100 MHz to 600 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 14 mA 17 mA 1 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 75
: 2,500

ISM 100 MHz to 600 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 14 mA 17 mA 1 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

802.11 g/b/a WLAN 2.4 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s 2.7 V 3.6 V - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

802.11 g WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 2.7 V 62 mA 82 mA 18.5 dBm - 40 C + 85 C Parallel, Serial TQFN-EP-48 Tube
Semtech RF Transceiver LoRa, sub-GHz RF Transceiver 22dBm PA 28Có hàng
15,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 2-FSK, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8 mA 25.5 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver 490MHZ DVK 2-LAYERS 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 410 MHz to 810 MHz 300 kb/s FSK, MSK 4.6 mA 25 mA 22 dBm SPI QFN-24 Bulk
Semtech RF Transceiver SINGLE CHIP 3 BANDS TRANCEIVER 22Có hàng
66,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 137 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, LoRa, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 12 mA 120 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver SNGL-CHP ULTR-LW POW 2.4GHz TRNSCVR 25Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ISM 2.4 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 0 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver SNGL-CHP ULTR-LW POW 2.4GHz TRNSCVR 75Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 13.5 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics RF Transceiver RAA604S00 SUBGHZ TRANSCEIVER 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 863 MHz to 928 MHz 400 kb/s 2-FSK, 4-FSK, GFSK 3.3 V 6.3 mA 20 mA QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Tray