Reel IC giao diện PCI

Kết quả: 100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 3,255Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.38
$1.77
$1.62
$1.45
Cuộn
$1.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.19
$7.92
$7.36
$6.74
Xem
Cuộn
$6.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,171Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.91
$2.12
$1.94
$1.74
Cuộn
$1.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
: 3,500
Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$22.93
$18.33
$17.18
$15.92
Cuộn
$15.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.86
$2.88
$2.63
$2.36
Xem
Cuộn
$2.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.24
$11.15
$10.38
$9.54
Xem
Cuộn
$8.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.17
$1.06
$0.939
Xem
Cuộn
$0.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16 3,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.17
$1.06
$0.939
Xem
Cuộn
$0.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 41,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.48
$1.08
$0.971
$0.86
Xem
Cuộn
$0.697
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$77.72
$64.73
$60.94
$58.09
Cuộn
$58.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 2,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.59
$3.49
$3.21
$2.91
$2.76
Cuộn
$2.76
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
: 3,500
Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 2,758Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.42
$1.04
$0.939
$0.832
Xem
Cuộn
$0.682
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 404Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$53.85
$44.01
$41.55
$41.47
Cuộn
$41.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 4,088Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$21.86
$17.44
$15.86
$15.15
Xem
Cuộn
$13.88
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000
Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 34,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.97
$2.21
$1.97
$1.81
Xem
Cuộn
$1.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,230
: 3,500
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$66.44
$54.88
$51.99
$51.34
Cuộn
$45.87
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.95
$7.74
$7.18
$6.58
Cuộn
$6.24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 340Có hàng
250Dự kiến 30/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$9.96
$7.75
$7.19
$6.64
Cuộn
$6.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.30
$2.46
$2.25
$2.02
Cuộn
$1.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,402Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.80
$2.87
$2.64
$2.38
Cuộn
$2.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 3,164Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.05
$2.29
$2.10
$1.88
Cuộn
$1.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 2,013Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.34
$6.44
$5.97
$5.44
Cuộn
$4.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 930Có hàng
3,500Dự kiến 17/03/2028
ĐOẠN NGẮN
$2.99
$2.23
$2.04
$1.83
$1.73
Cuộn
$1.73
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 3,500
Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,140Có hàng
3,500Dự kiến 18/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.58
$2.67
$2.44
$2.19
Xem
Cuộn
$1.87
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 637Có hàng
1,000Dự kiến 13/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$10.18
$7.92
$7.20
$6.74
Xem
Cuộn
$6.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel