Reel IC giao diện PCI

Kết quả: 100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 11Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 130
: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16 3,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 2,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 3,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 4,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 350
: 1,000

Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR 146Có hàng
750Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 3,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 3,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 430
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux 3,521Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,580
: 3,500

Switch - PCIe 8.1 GHz 1 Lane 3 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 684Có hàng
1,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel