PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
1:
$3.86
2,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
2,370 Có hàng
1
$3.86
10
$2.88
25
$2.63
100
$2.36
250
Xem
3,000
$2.03
250
$2.23
500
$2.18
1,000
$2.07
3,000
$2.03
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1.25 GHz
2 Lane
2 Port
2 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
1:
$3.35
1,662 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
1,662 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
250
$1.76
500
Xem
500
$1.71
1,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$3.35
1,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
1,815 Có hàng
1
$3.35
10
$2.61
25
$2.40
100
$2.16
250
Xem
3,500
$1.85
250
$2.05
500
$2.02
1,000
$1.92
3,500
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G304ELQZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$13.97
990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G304ELQZXAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.97
10
$11.02
25
$10.28
100
$9.46
250
Xem
1,000
$8.65
250
$9.45
500
$8.89
1,000
$8.65
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G608GPCNJEX
Diodes Incorporated
1:
$23.03
11 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X2G608GPCNJEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
11 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
1,000 Dự kiến 23/04/2027
1,000 Dự kiến 30/04/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$23.03
10
$18.37
25
$16.18
100
$15.61
1,000
$15.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 130
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
DS160PR421RUAR
Texas Instruments
1:
$7.67
438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
438 Có hàng
1
$7.67
10
$5.91
25
$5.47
100
$4.99
250
Xem
3,000
$4.44
250
$4.62
1,000
$4.48
3,000
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
+1 hình ảnh
DS160UP822NJXT
Texas Instruments
1:
$22.93
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160UP822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.93
10
$18.33
25
$17.18
100
$15.92
250
$15.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
TDS5B212MX,ELF
Toshiba
1:
$1.59
3,500 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS5B212MXELF
Sản phẩm Mới
Toshiba
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
3,500 Có hàng
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.939
250
Xem
5,000
$0.77
250
$0.883
500
$0.849
1,000
$0.842
2,500
$0.812
5,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
TDS5C212MX,ELF
Toshiba
1:
$1.61
3,476 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS5C212MXELF
Sản phẩm Mới
Toshiba
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
3,476 Có hàng
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
100
$0.944
250
Xem
5,000
$0.77
250
$0.887
500
$0.852
1,000
$0.842
2,500
$0.789
5,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
DS160PT801ACBT
Texas Instruments
1:
$53.85
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PT801ACBT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
535 Có hàng
1
$53.85
10
$44.01
25
$41.55
100
$41.47
250
$41.47
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
8 Lane
1.8 V
1.17 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-332
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
+2 hình ảnh
PI3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
1:
$4.59
2,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-I3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
2,162 Có hàng
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
$2.76
3,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFN-30
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
TDS4A212MX,ELF
Toshiba
1:
$1.42
3,247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS4A212MXELF
Toshiba
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
3,247 Có hàng
1
$1.42
10
$1.04
25
$0.939
100
$0.832
250
Xem
5,000
$0.682
250
$0.782
500
$0.751
1,000
$0.731
2,500
$0.72
5,000
$0.682
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
XQFN-16
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
4,165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
4,165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.09
250
$13.48
1,000
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 350
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
6 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$66.44
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$66.44
10
$54.88
25
$51.99
100
$51.34
250
$45.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$9.90
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
241 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.90
10
$7.72
25
$7.18
100
$6.57
250
$6.12
500
Xem
500
$5.96
1,000
$5.85
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
DS160PR421RUAT
Texas Instruments
1:
$9.96
365 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
365 Có hàng
1
$9.96
10
$7.75
25
$7.19
100
$6.64
250
$6.64
500
Xem
500
$6.14
1,000
$6.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$22.83
146 Có hàng
750 Dự kiến 24/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
146 Có hàng
750 Dự kiến 24/12/2026
Bao bì thay thế
1
$22.83
10
$18.28
25
$17.14
100
$16.03
250
$15.29
500
$14.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
2,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
3,000
$1.51
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.54
6,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR
HD3SS3415RUAT
Texas Instruments
1:
$3.05
3,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR
3,264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.05
10
$2.29
25
$2.10
100
$1.88
250
$1.77
500
Xem
500
$1.68
1,000
$1.63
2,500
$1.61
5,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch
PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$2.96
3,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch
3,973 Có hàng
1
$2.96
10
$2.24
25
$1.99
100
$1.85
250
$1.79
3,500
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 430
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
1:
$2.85
3,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
3,304 Có hàng
1
$2.85
10
$2.12
25
$1.94
100
$1.74
3,500
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux
PI3PCIE3212ZBEX
Diodes Incorporated
1:
$1.57
3,521 Có hàng
28,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3PCIE3212ZBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux
3,521 Có hàng
28,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
3,521 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
14,000 Dự kiến 08/01/2027
14,000 Dự kiến 16/07/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
36 Tuần
1
$1.57
10
$1.15
25
$1.04
100
$0.923
250
Xem
3,500
$0.827
250
$0.868
500
$0.834
1,000
$0.827
3,500
$0.827
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,580
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
8.1 GHz
1 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.82
446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.82
10
$9.99
25
$9.11
100
$8.51
250
Xem
1,000
$7.72
250
$8.46
500
$8.19
1,000
$7.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G304EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$10.68
911 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
911 Có hàng
1
$10.68
10
$8.31
25
$7.56
100
$7.08
250
Xem
1,000
$6.42
250
$6.88
500
$6.81
1,000
$6.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$9.66
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SLBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Bao bì thay thế
1
$9.66
10
$7.53
25
$6.99
100
$6.40
250
Xem
1,000
$5.81
250
$6.08
500
$5.96
1,000
$5.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel