Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
TWDFCW30K
Schneider Electric
1:
$78.19
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TWDFCW30K
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Extension Cable
HE10
20 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.85
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
54 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
2200000284
Basler
1:
$54.61
162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000284
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE M12,m,8p/RJ45,10m
162 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$82.35
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
96 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,257.39
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$276.81
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJICORD 4X2AWG 26/7 OVERM 0.4M
09474747003
HARTING
1:
$13.85
210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJICORD 4X2AWG 26/7 OVERM 0.4M
210 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 0,5-94L/R4AC
1192088
Phoenix Contact
1:
$37.94
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192088
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 0,5-94L/R4AC
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 2.0-94B/ R4AC SCO
1406117
Phoenix Contact
1:
$60.19
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406117
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 2.0-94B/ R4AC SCO
273 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6, Round, Blue, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
RJE1Y26915152401
Amphenol Commercial Products
1:
$3.50
425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE1Y26915152401
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-RJ Ethernet Cable assembly, CAT6, Round, Blue, Overmoulded, Unshielded, Length = 3 Feet
425 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.83
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 656 104/1M
Lumberg Automation
1:
$62.25
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985656104/1M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
23 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
IP20, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12 Series X Code TPU Inline to Flex Body Overmould Cable Connector 8 Contact Plug Pre-Wired With 2M PU Jacket Cable
PXPTPU12FIM08XFB020PU
Bulgin
1:
$84.86
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XFB020PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 Series X Code TPU Inline to Flex Body Overmould Cable Connector 8 Contact Plug Pre-Wired With 2M PU Jacket Cable
32 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
54 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ45/RJ45 2PR 2M TPE TEAL
1201080558
Molex
1:
$52.85
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080558
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ45/RJ45 2PR 2M TPE TEAL
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 CAT5E
1203410812
Molex
1:
$56.91
132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 CAT5E
132 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
21348400C79020
HARTING
1:
$33.16
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348400C79020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
99 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
12 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Gray
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$39.30
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
49 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$84.01
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D RAM/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
TRG507-C6B-05M
L-Com
1:
$87.07
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG507-C6B-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D RAM/M F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
D Coded
IP67
Shielded
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.4572
Taoglas
1:
$19.47
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.4572
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
13 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Profinet C6a 4P RJ45 SF/UTP 26STR PUR GRN 5m
TRGPC601-5M
L-Com
1:
$61.19
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRGPC601-5M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Profinet C6a 4P RJ45 SF/UTP 26STR PUR GRN 5m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
10110818-2005HFLF
Amphenol FCI
1:
$24.54
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108182005HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 30AWG SFP+CBL ASY
322 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables C5e SF/UTP 26STR FEP BLU +150 10F
TRA5261-10F
L-Com
1:
$345.56
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA5261-10F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C5e SF/UTP 26STR FEP BLU +150 10F
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP UP-UP GRY 3F
TRD695RA5GRY-3
L-Com
1:
$28.69
110 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695RA5GRY-3
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP UP-UP GRY 3F
110 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Unshielded