Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
BM-5UG003F
Stewart Connector
1:
$7.38
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
363 Có hàng
1
$7.38
10
$7.21
25
$6.19
50
$5.21
80
Xem
80
$5.13
240
$5.12
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
1201088361
Molex
1:
$99.10
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088361
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
09454521505
HARTING
1:
$51.66
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521505
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407535
Phoenix Contact
1:
$109.56
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407535
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
1567966
Phoenix Contact
1:
$195.42
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1567966
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
20 m (65.617 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP68
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
1:
$26.63
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
62 Có hàng
1
$26.63
10
$19.79
25
$18.09
50
$17.92
100
Xem
100
$17.62
250
$17.34
500
$16.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 1FT
BC-5UE001F
Stewart Connector
1:
$1.98
1,517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 1FT
1,517 Có hàng
1
$1.98
10
$1.69
25
$1.50
50
$1.46
100
Xem
100
$1.41
250
$1.29
600
$1.21
1,200
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FR/FP PASS 10T .305M CABLE ENET
1300550002
Molex
1:
$61.61
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables FR/FP PASS 10T .305M CABLE ENET
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet I/P, high-flex, double-ended cord set, M12 male to RJ45 male, 4 pin, D-coded, 24 AWG, teal TPE jacket, stranded/unshielded cable with 2 twisted bonded pair, teal jacket.
0985 806 103/5M
Lumberg Automation
1:
$50.52
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985806103/5M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet I/P, high-flex, double-ended cord set, M12 male to RJ45 male, 4 pin, D-coded, 24 AWG, teal TPE jacket, stranded/unshielded cable with 2 twisted bonded pair, teal jacket.
53 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
09456000640
HARTING
1:
$350.71
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000640
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
15 Có hàng
1
$350.71
10
$322.26
25
$309.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
50 m (164.042 ft)
Yellow
26 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
44 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
44 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6A
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$17.25
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
476 Có hàng
1
$17.25
10
$14.95
25
$14.17
50
$13.96
100
Xem
100
$12.32
250
$11.50
500
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
TRG504-C6B-05M
L-Com
1:
$47.70
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG504-C6B-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 0.5M
6 Có hàng
1
$47.70
10
$40.74
25
$39.17
50
$37.86
100
Xem
100
$35.77
250
$33.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
1:
$1,881.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.11
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.11
10
$110.23
20
$93.94
100
$93.46
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.75
25
$278.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$148.24
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.13
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.13
10
$21.36
25
$20.10
50
$19.45
100
Xem
100
$18.80
250
$18.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
21348485882100
HARTING
1:
$44.35
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348485882100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
33280202002030
HARTING
1:
$33.56
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 3,0m
40 Có hàng
1
$33.56
10
$29.80
25
$29.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3 m (9.843 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$4.38
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$4.38
10
$4.29
500
$4.14
1,000
$4.03
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$267.15
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$12.47
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
98 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V