Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
RPCE-01-E-00.50-D-C5E
Samtec
1:
$25.18
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RPCE01E00.50DC5E
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Panel Cable Assembly
152 Có hàng
1
$25.18
25
$23.35
50
$20.88
100
$17.34
250
Xem
250
$16.38
500
$15.32
750
$14.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Receptacle
8 Position
Plug
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
BC-5UE003F
Stewart Connector
1:
$1.71
979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
979 Có hàng
1
$1.71
250
$1.65
360
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
120341-0506
Molex
1:
$224.76
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0506
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
1300550003
Molex
1:
$55.46
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407502
Phoenix Contact
1:
$108.54
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407502
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
35 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
TWDFCW30K
Schneider Electric
1:
$71.53
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TWDFCW30K
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Extension Cable
HE10
20 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST #24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$50.05
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST #24-4 TPE 1M
134 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
21348400C79020
HARTING
1:
$27.35
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348400C79020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
104 Có hàng
1
$27.35
10
$26.84
50
$25.32
100
$23.20
500
$22.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
12 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Gray
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$22.06
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
223 Có hàng
1
$22.06
50
$20.49
100
$19.12
500
$18.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$38.32
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
55 Có hàng
1
$38.32
10
$25.95
50
$24.48
100
$22.23
500
$21.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/20,0-93F/R4AC
1192135
Phoenix Contact
1:
$112.19
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192135
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/20,0-93F/R4AC
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
1423709
Phoenix Contact
1:
$84.01
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1423709
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MSD/ 5 0-93C/M8MSD
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
1:
$21.06
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
107 Có hàng
1
$21.06
10
$17.90
25
$16.78
50
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
750 mm (29.528 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.64
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$22.70
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$22.70
10
$21.84
20
$19.72
60
$19.28
100
Xem
100
$18.92
260
$18.62
500
$18.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
1:
$36.16
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
33 Có hàng
1
$36.16
10
$34.42
25
$32.58
50
$31.95
100
Xem
100
$30.91
250
$30.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$21.16
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$21.16
10
$20.36
20
$18.39
60
$17.98
100
Xem
100
$17.64
260
$17.36
500
$17.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 2,0m
33280202002020
HARTING
1:
$20.43
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 2,0m
34 Có hàng
1
$20.43
50
$18.96
100
$17.71
500
$17.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 m (6.562 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
BM-5UG003F
Stewart Connector
1:
$7.38
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Grey
363 Có hàng
1
$7.38
10
$7.21
25
$6.19
50
$5.21
80
Xem
80
$5.13
240
$5.12
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
1201088361
Molex
1:
$99.10
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088361
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
09454521505
HARTING
1:
$51.66
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09454521505
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables har-port RJ45 Cat6 coupler with cable, 0.6m - silver version
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407535
Phoenix Contact
1:
$109.56
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407535
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/10 0-93B/R4AC SCO
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
1567966
Phoenix Contact
1:
$195.42
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1567966
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MSD/20-933 M12FSD
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
20 m (65.617 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP65, IP67, IP68
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
1:
$26.63
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
62 Có hàng
1
$26.63
10
$19.79
25
$18.09
50
$17.92
100
Xem
100
$17.62
250
$17.34
500
$16.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V