Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
FQ-WN002
Omron Automation and Safety
1:
$381.80
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-FQ-WN002
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
7 Có hàng
1
$381.80
10
$367.97
25
$356.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$4.38
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$4.38
10
$4.29
500
$4.14
1,000
$4.03
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
1:
$317.56
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
38 Có hàng
1
$317.56
10
$241.21
30
$225.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$139.75
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
64 Có hàng
1
$139.75
10
$128.26
25
$123.32
50
$119.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.11
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.11
10
$110.23
20
$93.94
100
$93.46
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
SF-NDAQGF100G-002M
Amphenol Cables on Demand
1:
$292.73
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G002M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 2M
6 Có hàng
1
$292.73
10
$279.75
25
$278.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$148.24
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.13
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.13
10
$21.36
25
$20.10
50
$19.45
100
Xem
100
$18.80
250
$18.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
09457011510
HARTING
1:
$67.84
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011510
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 3M
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
21348485882100
HARTING
1:
$44.35
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348485882100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12-A 8PIN M/F ST DOUBLE END 10.0M PVC
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$92.97
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
206 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
1
$92.97
10
$81.05
25
$75.98
50
$72.36
100
Xem
100
$68.97
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
L99-M0043-210-C
Rosenberger
1:
$47.28
94 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L99-M0043-210-C
Rosenberger
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
94 Có hàng
1
$47.28
10
$40.38
25
$38.83
50
$37.51
100
Xem
100
$35.44
250
$33.28
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
8 Position
Female
210 mm (8.268 in)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 1'
MP-6ARJ45SNNB-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$5.32
1,314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNB001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 1'
1,314 Có hàng
1
$5.32
10
$4.80
250
$4.57
500
$4.37
1,000
Xem
1,000
$4.17
2,500
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Blue
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.72
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.72
10
$298.18
20
$282.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$327.31
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$23.86
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
115 Có hàng
1
$23.86
10
$20.27
25
$18.76
50
$18.10
100
Xem
100
$17.49
250
$17.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/5M00
Bulgin
1:
$82.35
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
102 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14145101-002
TE Connectivity
1:
$25.33
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
112 Có hàng
1
$25.33
10
$21.49
25
$20.22
50
$16.54
500
Xem
500
$16.00
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$63.04
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
113 Có hàng
1
$63.04
10
$55.39
25
$51.90
50
$43.41
240
Xem
240
$41.48
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TCD14741111-003
TE Connectivity
1:
$41.15
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
95 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$59.70
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
251 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101144
Amphenol CONEC
1:
$30.15
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101144
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
69 Có hàng
1
$30.15
10
$23.83
25
$23.35
50
$23.12
100
Xem
100
$22.02
250
$20.64
500
$19.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Male
Bulk
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables 7 Ft Gray Cat 5E Molded Patch Cable
M45PATCH7GR
StarTech
1:
$8.35
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-M45PATCH7GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 7 Ft Gray Cat 5E Molded Patch Cable
15 Có hàng
1
$8.35
10
$8.19
25
$7.96
50
$7.86
100
Xem
100
$7.77
250
$7.38
500
$7.18
1,000
$6.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.134 m (7 ft)
Gray
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 3F
TRA6261-3F
L-Com
1:
$162.42
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 3F
1 Có hàng
1
$162.42
10
$158.83
25
$155.22
50
$143.37
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 15'
TRD450-15
L-Com
1:
$27.36
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD450-15
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E 2-PR 15'
1 Có hàng
1
$27.36
10
$23.26
25
$21.88
50
$21.17
100
Xem
100
$20.47
250
$19.34
500
$18.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết