Ethernet Cables / Networking Cables ACCESSORY, CABLE, RJ45 TO RJ45 CAT5 (LAN pinning): 2M (6.6')
ACC-200.0062
Lantronix
1:
$13.82
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-ACC-200.0062
Lantronix
Ethernet Cables / Networking Cables ACCESSORY, CABLE, RJ45 TO RJ45 CAT5 (LAN pinning): 2M (6.6')
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
Female
2 m (6.562 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6A Shielded RJ45 - 5ft
MP-6ARJ45SNNW-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$11.53
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNW005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6A Shielded RJ45 - 5ft
6 Có hàng
1
$11.53
10
$10.38
25
$9.78
50
$9.53
100
Xem
100
$9.28
250
$8.28
500
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 ft
White
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 25'
MP-6ARJ45SNNY-025
Amphenol Cables on Demand
1:
$34.00
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY025
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 25'
5 Có hàng
1
$34.00
10
$26.44
25
$25.15
50
$24.05
100
Xem
100
$23.23
250
$22.40
500
$22.39
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
BC-6UE006F
Stewart Connector
1:
$6.28
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UE006F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 U/UTP 24 AWG Blue
82 Có hàng
1
$6.28
10
$5.71
25
$5.41
50
$5.29
100
Xem
100
$3.90
170
$3.89
510
$3.83
1,020
$3.59
2,550
$3.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1300550019
Molex
1:
$69.61
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550019
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1 Có hàng
1
$69.61
10
$56.50
25
$54.90
50
$53.94
100
Xem
100
$53.22
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 5FT
C501105005
Belden Wire & Cable
1:
$11.08
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501105005
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR GRN 5FT
4 Có hàng
1
$11.08
10
$9.08
25
$8.96
50
$8.84
100
Xem
100
$8.67
250
$8.43
500
$8.27
1,000
$7.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR BLU 1FT
C501106001
Belden Wire & Cable
1:
$9.10
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501106001
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR BLU 1FT
9 Có hàng
1
$9.10
10
$7.62
25
$7.37
50
$7.29
100
Xem
100
$7.23
250
$6.97
500
$6.84
1,000
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
BB-232NM9
Advantech
1:
$15.00
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
600-232NM9
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Cable, RS-232 Null Modem, DB9 F/F
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6 PUR yellow, halogen free, 30m
09474747125
HARTING
1:
$209.08
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747125
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6 PUR yellow, halogen free, 30m
3 Có hàng
1
$209.08
10
$182.52
25
$175.97
50
$168.90
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
09482847756010
HARTING
1:
$68.65
11 Có hàng
97 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
11 Có hàng
97 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
13 Dự kiến 28/09/2026
84 Dự kiến 19/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
1
$68.65
10
$60.94
25
$60.78
50
$60.76
100
Xem
100
$57.21
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 0.5M
09488787585005
HARTING
1:
$14.61
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787585005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 0.5M
8 Có hàng
1
$14.61
10
$12.95
25
$12.45
50
$11.96
100
Xem
100
$11.29
250
$10.30
500
$9.63
1,000
$8.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 3.0M
09488787589030
HARTING
1:
$21.48
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787589030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 DUAL CBL ASSY CAT6A 3.0M
10 Có hàng
1
$21.48
10
$19.29
25
$18.71
50
$18.05
100
Xem
100
$17.39
250
$16.87
500
$16.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC orange, 0.5m
09488888592005
HARTING
1:
$26.26
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488888592005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot PushPull Patch Cable, Cat6a FRNC orange, 0.5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, FRNC blue, 5.0m
33480101822050
HARTING
1:
$61.42
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101822050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING ix Type A Cat6a Industrial Cable Assembly, double ended ix connector, FRNC blue, 5.0m
7 Có hàng
1
$61.42
10
$53.31
25
$51.26
50
$49.55
100
Xem
100
$46.81
250
$43.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET PATCH CORD PLASTIC 2M BLK CBL
17-100654
Amphenol CONEC
1:
$20.26
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-17-100654
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET PATCH CORD PLASTIC 2M BLK CBL
53 Có hàng
1
$20.26
10
$17.56
25
$16.65
50
$16.40
100
Xem
100
$14.02
250
$13.78
500
$13.38
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ MR SCO
1406113
Phoenix Contact
1:
$59.94
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406113
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ MR SCO
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 1 0-94B/FS SCO
1407439
Phoenix Contact
1:
$48.72
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407439
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 1 0-94B/FS SCO
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
1 m (3.281 ft)
Black
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2 0-94B/FS SCO
1407440
Phoenix Contact
1:
$57.26
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407440
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2 0-94B/FS SCO
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
2 m (6.562 ft)
Black
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 0.5-94B/MS SCO US
1408748
Phoenix Contact
1:
$49.09
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408748
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/ 0.5-94B/MS SCO US
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
A Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
1408754
Phoenix Contact
1:
$47.87
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408754
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/10 0-94B/R4AC SCO US
1409864
Phoenix Contact
1:
$100.03
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1409864
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/10 0-94B/R4AC SCO US
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables
17-180144
Amphenol CONEC
1:
$75.94
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180144
Mới tại Mouser
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables
3 Có hàng
1
$75.94
10
$67.60
25
$65.00
50
$62.83
100
$61.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22/7 shielded gn UL,CSA+dragchain 1,5m
7000-74301-7960150
Murrelektronik
1:
$65.70
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017960150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22/7 shielded gn UL,CSA+dragchain 1,5m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
7700-74718-S4W1000
Murrelektronik
1:
$127.70
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W1000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
6XV18703QN50
Siemens
1:
$258.91
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18703QN50
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables TP CORD RJ45/RJ45 50M
2 Có hàng
1
$258.91
10
$232.50
25
$229.35
50
$225.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
RJ45
50 m (164.042 ft)
Green
26 AWG
IP20
80 V