Operational Amplifiers - Op Amps Single 36-V 1.2-MH z low-power operati A A 595-TLV170IDBVR
TLV170IDBVT
Texas Instruments
1:
$1.24
28,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV170IDBVT
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Single 36-V 1.2-MH z low-power operati A A 595-TLV170IDBVR
28,364 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.24
10
$0.899
25
$0.814
100
$0.72
250
$0.599
500
Xem
500
$0.579
1,000
$0.566
2,500
$0.539
5,000
$0.535
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
LDO Voltage Regulators 1-A low-IQ high-ac c uracy adjustable u A 595-TLV75901PDRVR
TLV75901PDRVT
Texas Instruments
1:
$1.20
41,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV75901PDRVT
Texas Instruments
LDO Voltage Regulators 1-A low-IQ high-ac c uracy adjustable u A 595-TLV75901PDRVR
41,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
10
$0.869
25
$0.787
100
$0.695
250
$0.582
500
Xem
500
$0.559
1,000
$0.546
2,500
$0.541
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Board Mount Current Sensors Automotive precisio n isolated current
TMCS1100A4QDRQ1
Texas Instruments
1:
$4.35
10,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMCS1100A4QDRQ1
Texas Instruments
Board Mount Current Sensors Automotive precisio n isolated current
10,312 Có hàng
1
$4.35
5
$3.90
10
$3.73
25
$3.51
50
Xem
2,500
$2.13
50
$3.26
100
$3.03
500
$2.58
1,000
$2.50
2,500
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Switch ICs 44-V low RON 1:1 ( S PST) four-channel
TMUX7211RUMR
Texas Instruments
1:
$6.08
4,294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMUX7211RUMR
Texas Instruments
Analog Switch ICs 44-V low RON 1:1 ( S PST) four-channel
4,294 Có hàng
1
$6.08
10
$4.66
25
$4.30
100
$3.92
250
Xem
3,000
$3.46
250
$3.73
500
$3.62
1,000
$3.58
3,000
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Switch ICs 44-V low RON 1:1 ( S PST) four-channel
TMUX7213PWR
Texas Instruments
1:
$6.99
7,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMUX7213PWR
Texas Instruments
Analog Switch ICs 44-V low RON 1:1 ( S PST) four-channel
7,079 Có hàng
1
$6.99
10
$5.36
25
$4.95
100
$4.50
250
Xem
2,000
$3.86
250
$4.29
500
$4.16
1,000
$4.11
2,000
$3.86
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Switching Voltage Regulators 6-A Step-Down Reg A 595-TPS53313RGET A 5 A 595-TPS53313RGET
TPS53313RGER
Texas Instruments
1:
$5.30
3,654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS53313RGER
Texas Instruments
Switching Voltage Regulators 6-A Step-Down Reg A 595-TPS53313RGET A 5 A 595-TPS53313RGET
3,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.30
10
$4.46
25
$4.24
100
$3.99
250
Xem
3,000
$3.58
250
$3.86
500
$3.77
1,000
$3.59
3,000
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
LDO Voltage Regulators Sgl Output LDO 1A Ad j 1.2 to 5.0V A 595 A 595-TPS73701DRBR
TPS73701DRBT
Texas Instruments
1:
$2.28
39,319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS73701DRBT
Texas Instruments
LDO Voltage Regulators Sgl Output LDO 1A Ad j 1.2 to 5.0V A 595 A 595-TPS73701DRBR
39,319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.28
10
$1.70
25
$1.55
100
$1.38
250
$1.30
500
Xem
500
$1.23
1,000
$1.18
2,500
$1.17
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
LDO Voltage Regulators 5.0V 150mA LDO A 595 -TPS76350DBVR A 595 A 595-TPS76350DBVR
TPS76350DBVT
Texas Instruments
1:
$1.26
36,296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS76350DBVT
Texas Instruments
LDO Voltage Regulators 5.0V 150mA LDO A 595 -TPS76350DBVR A 595 A 595-TPS76350DBVR
36,296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
10
$0.913
25
$0.827
100
$0.731
250
$0.685
500
Xem
500
$0.644
1,000
$0.62
2,500
$0.619
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
LDO Voltage Regulators 60V 5uA IQ LDO 100mA Linear Reg A 595-TP A 595-TPS7A1633DGNT
+1 hình ảnh
TPS7A1633DGNR
Texas Instruments
1:
$4.12
7,484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS7A1633DGNR
Texas Instruments
LDO Voltage Regulators 60V 5uA IQ LDO 100mA Linear Reg A 595-TP A 595-TPS7A1633DGNT
7,484 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.12
10
$3.12
25
$2.87
100
$2.59
2,500
$2.05
5,000
Xem
250
$2.46
500
$2.45
1,000
$2.30
5,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
RS-232 Interface IC RS-232 Xceiver A 595 -TRS3386EIPW A 595- A 595-TRS3386EIPW
TRS3386EIPWR
Texas Instruments
1:
$5.09
8,088 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TRS3386EIPWR
Texas Instruments
RS-232 Interface IC RS-232 Xceiver A 595 -TRS3386EIPW A 595- A 595-TRS3386EIPW
8,088 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.09
10
$3.88
25
$3.57
100
$3.24
250
Xem
2,000
$2.90
250
$3.08
500
$2.99
1,000
$2.95
2,000
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Audio A/D Converter ICs Quad-channel 768-kHz Burr-Brown audio a A 595-V320ADC6140IRTWR
TLV320ADC6140IRTWT
Texas Instruments
1:
$15.71
2,598 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-V320ADC6140IRTWT
Texas Instruments
Audio A/D Converter ICs Quad-channel 768-kHz Burr-Brown audio a A 595-V320ADC6140IRTWR
2,598 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.71
10
$12.43
25
$11.61
100
$10.74
250
$9.59
500
Xem
500
$9.37
1,000
$9.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80%
CC0603ZRY5V8BB104
YAGEO
1:
$0.10
6,203,944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-C0603ZRY5V8BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80%
6,203,944 Có hàng
1
$0.10
10
$0.023
100
$0.019
500
$0.014
4,000
$0.008
8,000
Xem
1,000
$0.012
8,000
$0.007
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 10%
CC0402KRX7R7BB104
YAGEO
1:
$0.10
50,297,567 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CC402KRX7R7BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 10%
50,297,567 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.019
100
$0.015
500
$0.011
1,000
Xem
10,000
$0.004
1,000
$0.009
2,500
$0.008
5,000
$0.007
10,000
$0.004
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Current Sense Resistors - SMD 100 mOhms 1 Watt 1 % 100 ppm/C AEC-Q200
PE1206FRF470R1L
YAGEO
1:
$0.99
77,549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-PE1206FRF470R1L
YAGEO
Current Sense Resistors - SMD 100 mOhms 1 Watt 1 % 100 ppm/C AEC-Q200
77,549 Có hàng
1
$0.99
10
$0.547
25
$0.447
100
$0.37
4,000
$0.279
8,000
Xem
250
$0.364
500
$0.355
1,000
$0.326
8,000
$0.262
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC
EFR32FG12P431F1024GM48-CR
Silicon Labs
1:
$18.97
4,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-FG12P431GM48-CR
Silicon Labs
RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC
4,580 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.97
10
$15.04
25
$14.06
100
$12.98
250
Xem
2,500
$12.09
250
$12.38
500
$12.17
1,000
$12.16
2,500
$12.09
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 20Kohms .1% 10ppm
TNPW040220K0BYEP
Vishay
1:
$0.62
27,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TNPW040220K0BYEP
Vishay
Thin Film Resistors - SMD 20Kohms .1% 10ppm
27,550 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.62
100
$0.582
250
$0.558
500
$0.55
1,000
$0.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas 916MHz Chip Ant.
ANT-916-CHP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.23
5,997 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CHP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz Chip Ant.
5,997 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
MOSFETs IFX FET > 60-80V
IPD053N08N3GATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.97
47,871 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPD053N08N3GA
Infineon Technologies
MOSFETs IFX FET > 60-80V
47,871 Có hàng
1
$2.97
10
$1.88
100
$1.32
500
$1.10
1,000
$1.02
2,500
$0.948
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MOSFETs N-Ch 75V 30A DPAK-2 OptiMOS
IPD30N08S2L21ATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.57
36,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPD30N08S2L21ATM
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 75V 30A DPAK-2 OptiMOS
36,604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.57
10
$1.49
100
$1.08
500
$0.904
2,500
$0.745
5,000
Xem
1,000
$0.842
5,000
$0.689
10,000
$0.687
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Power Switch ICs - Power Distribution SMART PWR HI SIDE SWITCH INDUSTRY APP
ISP452
Infineon Technologies
1:
$2.09
40,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-ISP452
Infineon Technologies
Power Switch ICs - Power Distribution SMART PWR HI SIDE SWITCH INDUSTRY APP
40,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.09
10
$1.54
25
$1.41
100
$1.25
250
Xem
4,000
$1.03
250
$1.18
500
$1.14
1,000
$1.09
2,000
$1.08
4,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
MOSFETs SOT669 100V 148A N-CH MOSFET
SIDR510EP-T1-RE3
Vishay Semiconductors
1:
$4.30
11,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
78-SIDR510EP-T1-RE3
Vishay Semiconductors
MOSFETs SOT669 100V 148A N-CH MOSFET
11,244 Có hàng
1
$4.30
10
$2.83
100
$2.00
500
$1.68
1,000
$1.66
3,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Processors - Application Specialized Genio 350 SOC
MT8365V/BZB
MediaTek
1:
$24.65
1,381 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
840-MT8365V/BZB
MediaTek
Processors - Application Specialized Genio 350 SOC
1,381 Có hàng
1
$24.65
10
$18.21
25
$16.43
100
$15.76
250
Xem
1,500
$13.33
250
$15.71
500
$15.66
1,000
$15.62
1,500
$13.33
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
LED Lighting Driver ICs 34V Constant-Current LED Driver Controller
R1580N002A-TR-FE
Nisshinbo
1:
$2.31
13,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
848-R1580N002A-TR-FE
Nisshinbo
LED Lighting Driver ICs 34V Constant-Current LED Driver Controller
13,707 Có hàng
1
$2.31
10
$1.71
25
$1.56
100
$1.39
250
Xem
3,000
$1.03
250
$1.32
500
$1.27
1,000
$1.07
3,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Power Inductors - SMD 100uH 760mA 10% 5.6x5mmSMDAECQ200
B82442T1104K050
TDK
1:
$1.20
44,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B82442T1104K050
TDK
Power Inductors - SMD 100uH 760mA 10% 5.6x5mmSMDAECQ200
44,285 Có hàng
1
$1.20
10
$0.984
25
$0.859
100
$0.738
1,500
$0.549
3,000
Xem
250
$0.681
500
$0.643
1,000
$0.583
3,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Common Mode Chokes / Filters 0.47mH 500mA 170mohms
B82790C474N215
TDK
1:
$2.36
12,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B82790C474N215
TDK
Common Mode Chokes / Filters 0.47mH 500mA 170mohms
12,990 Có hàng
1
$2.36
10
$1.94
25
$1.69
100
$1.60
250
Xem
1,500
$1.17
250
$1.48
500
$1.44
1,000
$1.18
1,500
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết