Cụm dây cáp RF

Kết quả: 154,699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 2.5 GHz LMR-240 Black
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJB/HDBNC-SJB G174 108I 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight HD-BNC Jack (Female) Straight 2.743 m (9 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-174 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/BNC-RP RG59 11I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 279.4 mm (11 in) 75 Ohms 4 GHz RG-59 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/BNC-RP RG59 36I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 75 Ohms 4 GHz RG-59 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-RP/BNC-SP RG58 11I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Right Angle BNC Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 4 GHz RG-58 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-RP/BNC-SP RG58 24I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Right Angle BNC Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 4 GHz RG-58 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/HDBNC-SJB G174 36I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight HD-BNC Jack (Female) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 4 GHz RG-174 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/N-SJ G316D 8I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight N Jack (Female) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 4 GHz RG-316 DS Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/HDBNC-SJB G142 72I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight HD-BNC Jack (Female) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-142 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/BNC-RP G142 9I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 4 GHz RG-142 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/N-RP LMR19 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle N Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/SMA-SP G142 24I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-142 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/10/23-SP LMR19 108I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight 1.0/2.3 Plug (Male) Straight 2.743 m (9 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/N-RP LMR24 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-240 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/SMA-SP RG58 9I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-58 Bag
Hirose Connector RF Cable Assemblies 1.9mm to 2.4mm Mated Height, Light Weight SMT Micro Coaxial Connector 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Female) Right Angle U.FL Plug (Female) Right Angle 35 mm (1.378 in) 50 Ohms 8 GHz 1.32 mm Coax Gray Bulk
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 12" RoHS 24Có hàng
422Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight N Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz 0.086 Semi-Rigid Blue
Maxtena RF Cable Assemblies RP-SMA JACK (FEMALE) TO IPEX 1 LK FOR 1.37 CABLE- 100mm cable length 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Female) Bulkhead IPEX Straight 400 mm (15.748 in) 50 Ohms 3 GHz 1.37 mm Black Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MTR-12, SMPM-T (female), SMPM-T (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM-T Jack (Female) Straight SMPM-T Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 65 GHz

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND MR-8, SMA (male), SMPM (female), ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND V-3, 1.85mm (male), 1.85mm (male), 50 Ohm, 65 GHz, 3 in, 76.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-12, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-4, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz