Cụm dây cáp RF

Kết quả: 154,674
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/N-SP G142 84I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2.134 m (7 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-142 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/TNC-SJB RG58 72I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight TNC Jack (Female) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-58 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RJB/SMA-SP G316 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-316 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/BNC-RP G142 48I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-142 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/BNC-SJB G174 9I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight BNC Jack (Female) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 4 GHz RG-174 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-RP RG58 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 11 GHz RG-58 Bag
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 10in. SMA M/M IL:1.4dB/ft @26.5GHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Silver
Fairview Microwave RF Cable Assemblies SMA Male (Plug) to MMCX Plug (Male) Cable M17/113-RG316 Coax Up To 3 GHz, 1.35 VSWR in 12 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight MMCX Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 3 GHz RG-316 Bag
Fairview Microwave RF Cable Assemblies RA SMA Male to RA SMA Male Cable RG-316 Coax in 12 Inch with LF Solder 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 3 GHz RG-316 Black Bag
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SM/SM 12" RoHS 24Có hàng
422Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz Coaxial Blue
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Pin (Male) Straight N Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 18 GHz 0.086 Semi-Rigid Blue
Maxtena RF Cable Assemblies RP-SMA JACK (FEMALE) TO IPEX 1 LK FOR 1.37 CABLE- 100mm cable length 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Female) Bulkhead IPEX Straight 400 mm (15.748 in) 50 Ohms 3 GHz 1.37 mm Black Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies BNC Male to N Female Bulkhead Low Loss Cable 12 Inch Length Using LMR-195 Coax 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MTR-12, SMPM-T (female), SMPM-T (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM-T Jack (Female) Straight SMPM-T Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 65 GHz

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND MR-8, SMA (male), SMPM (female), ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMPM Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-12, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-4, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND CTR-12, SMA (male), SMA (male), phase invariant, ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.98 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-15, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 15 in, 381 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LPR-12, SMA (male), MMPX (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in) 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND R-8HT, SMA (male), SMA (male), ruggedized, lead-free solder, 50 Ohm, 24 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 24 GHz

Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC RA Plug Micro Cable 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMC Plug (Male) Right Angle No Connector 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP St Plg to SMP RA Plg 0.086 CfCbl 6in 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 20 GHz 0.086 Conformable Gray Bulk