Flash NOR

Kết quả: 6,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC, T&R 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial 4,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 4,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz MirrorBit SPI Flash 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash 2,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128MB, 3V, 90NS Parallel NOR Flash 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 110ns Parallel NOR Flash 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25FF081A 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 14,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF321B 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 108 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray