Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 56pF Tol 1% 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 56 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 5.1pF 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 5.1 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 5.6pF +/-0.1% 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 5.6 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 82pF 1% 267Có hàng
500Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 82 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 82pF 5% 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 82 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.6pF .02pFTol T hinFilm 0201 3,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 600 fF 25 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3pF .05pFTol Thi nFilm 0201 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3 pF 25 V 0.05 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 8.2pF 0.1pFTol T hinFilm 0201 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 8.2 pF 16 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 1.3pF .02pFTol T hinFilm 0201 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.3 pF 10 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 1.35pF .02pFTol ThinFilm 0201 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.35 pF 10 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.8pF .01pFTol T hinFilm 0402 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 800 fF 25 V 0.01 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.7pF .1pFTol Th inFilm 0402 2,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3.7 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.8pF .02pFTol T hinFilm 0402 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.8 pF 50 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.4pF .1pFTol Th inFilm 0402 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.4 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 6.8pF .05pFTol T hinFilm 0402 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 6.8 pF 50 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 6.8pF .1pFTol Th inFilm 0402 3,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 6.8 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 56PF 10V 1% 0402 2,359Có hàng
5,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 56 pF 10 V 1 % 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.5 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.7pF .02pFTol T hinFilm 0603 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 700 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3pF .1pFTol Thin Film 0603 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 16pF Tol 1% Thin Film 0201 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 16 pF 10 V 1 % 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.2pF NP0 1,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 200 fF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.4pF 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 400 fF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.5pF 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 500 fF 250 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 10pF 2% 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 10 pF 250 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 15pF Tol 1% Las Mkg Vertical 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 15 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel