Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 6.2pF Tol 0.05pF 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 6.2 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 6.8pF Tol 0.05pF 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 6.8 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 75pF 1% 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 75 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 7.5pF 5% 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 7.5 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 8.2pF 5% 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 8.2 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 91pF Tol 1% 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 91 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.3pF .05pFTol T hinFilm 0201 5,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 300 fF 25 V 0.05 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.8pF .05pFTol T hinFilm 0201 683Có hàng
5,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 800 fF 25 V 0.05 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 5pF 0.1pFTol Thi nFilm 0201 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 5 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 9.1pF .1pFTol Th inFilm 0201 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 9.1 pF 16 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 2.2pF Tol .03pF Thin Film 0201 2,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.1 pF 10 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 2.7pF .1pFTol Th inFilm 0201 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 2.7 pF 10 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 22pF 5%Tol ThinF ilm 0201 3,251Có hàng
5,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 22 pF 10 V 5 % 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.8pF .02pFT AE C-Q200 ThnFlm 0402 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Auto 800 fF 0.02 pF 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.15pF .01pFT T hinFilm 0402 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 150 fF 200 V 0.01 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.1pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 1.1 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.6pF .05pFTol T hinFilm 0402 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 3.6 pF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4pF .05pFTol Thi nFilm 0402 3,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 4 pF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.05pF .02pFT Th inFilm 0402 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 50 fF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 14pF 1%Tol ThinF ilm 0402 2,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 14 pF 25 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 4.7 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 6.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 6.2 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.25pF .02pFT Th inFilm 0402 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 250 fF 50 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .6PF 100V .02PF 0603 2,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.6pF .02pFTol ThinFilm 0603 1,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 600 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel