Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,051
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier DC-8GHz Gain 15.5dB P1dB 15dBm@2GHz 1,560Có hàng
2,000Dự kiến 14/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,000

0 Hz to 8 GHz 3.9 V 47 mA 13.5 dB 4.3 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Micro-X-4 GaAs InGaP 13.5 dBm 28.1 dBm - 45 C + 85 C NBB-400 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 1990-2000MHz High Efficiency PA 4,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.9 GHz to 2 GHz 5 V 36.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT MCM-16 Si 35.5 dBm - 40 C + 85 C SKY66399 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER RoHS 2,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

400 MHz to 8 GHz 6 V 75 mA 19 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 Si 18.1 dBm 29 dBm - 40 C + 105 C PMA3 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier DC-15GHz NF 4.5dB Gain 13.5dB GaAs 12,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 Hz to 15 GHz 3 V to 5 V 72 mA 13.5 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-16 GaAs 18 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier Low-power 50 ohm MMIC gain block 6-18 GHz Positive Gain-Slope Amplifier +1dB 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 18 GHz 2.7 V to 5 V 24 mA 10.5 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT VQFN-16 Si 11 dBm 22 dBm + 165 C CMX90 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC WIDEBAND AMPLIFIER 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 18 GHz 5 V 46.3 mA 10.8 dB 5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs 11.6 dBm 19.1 dBm - 55 C + 100 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 0.3-20GHz lo NOISE amp 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 20 GHz 7 V 70 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 15 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC1049G Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Band 3 0.5W PA 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.805 GHz to 1.88 GHz 5 V 360 mA 32 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs InGaP 36 dBm - 40 C + 85 C QPA9903 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 0.9-0.99 GHz PA 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

925 MHz to 960 MHz 5 V 370 mA 32.6 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs InGaP 35.5 dBm - 40 C + 85 C QPA9908 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 13-15.5GHz SSG>30dB 50W Pout 45.5dBm

13.4 GHz to 15.5 GHz 28 V 900 mA 30 dB Power Amplifiers Screw GaN - 40 C + 85 C TGA2239 Waffle
Qorvo RF Amplifier 7.9-11GHz 100W GaN PAE >35% SSG >26dB
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.9 GHz to 11 GHz 20 V to 30 V 1.3 A 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C TGM2635 Waffle
MACOM RF Amplifier Power Amplifier,5mm-32LD,500 pcs reel 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28.5 GHz to 31 GHz 6 V 2.8 A 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT AQFN-32 GaAs 34.5 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 1.5 - 2.5 GHz, 50 Ohm 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 GHz to 2.5 GHz 4 V 57 mA 17.6 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SMT-8 Si 7.8 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 19dB Gain, 5V, 290mA, SOIC-8, 5MHz to 1. 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.218 GHz 5 V to 8 V 330 mA 19 dB 2.4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 GaAs 26 dBm 42 dBm - 40 C + 100 C QPL1163 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 5MHz to 1.8GHz, LNA - 20dB Gain, 3x3 QFN 3,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

QPL7420 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier x2 Active mult SMT, 9 - 16 GHz Fout 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

9 GHz to 16 GHz 5 V 75 mA General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 10 dBm - 40 C + 85 C HMC368 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC-20 GHz Distributed Driver Amplifier 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 20 GHz 5 V 40 mA 12 dB 2.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 11 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C CMD311 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 50 - 95 GHz, 50?
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 GHz to 95 GHz 10 V to 15 V 370 mA 27.5 dB, 28.5 dB Power Amplifiers Screw Si 16.5 dBm, 17.5 dBm, 18 dBm - 40 C + 50 C ZVA Tray

Analog Devices RF Amplifier amp, 4 - 10 GHz Gain Block 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 GHz to 10 GHz 5 V 43 mA 15 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 10.5 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC3587 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, HIP3, 6-17GHz 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 17 GHz 3.5 V 80 mA 18.5 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 14.5 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC903G Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 20 TO 40 GHZ, 8W MMIC PA DOT
10Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

20 GHz to 40 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN 39 dBm QPA2640T Tray
Qorvo RF Amplifier 699-960MHz PAE 31% Gain 35.5dB 11,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

600 MHz to 960 MHz 4.3 V 370 mA 35.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT DFN-14 Si 30.5 dBm 46 dBm - 40 C + 105 C TQP9107 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Low Noise Amplifier, 2mm PDFN-8LD 5,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

700 MHz to 6 GHz 3 V 60 mA 15 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 GaAs 15 dBm 28 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier 35W GaN MMIC 28V 9 to 10GHz Flange

9 GHz to 11 GHz 28 V 1.5 A 23 dB Power Amplifiers Screw GaN - 23 dBm - 40 C + 150 C Tray