Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
CML Micro RF Amplifier 21-27GHz, 3W Power Amplifier 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

21 GHz to 27 GHz 2 A 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 33 dBm - 40 C + 85 C MMIC AMPLIFIER Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 5 GHz 4.5 V 65 mA 12 dB 4.4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 16.4 dBm 33.3 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 1,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 6 GHz 3.3 V 57 mA 9.8 dB 3.8 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 Si 15.9 dBm 27.3 dBm - 40 C + 85 C PGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC WIDEBAND LOW NOISE AMP 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 15 GHz 6 V 66 mA 12.5 dB 3.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 11.2 dBm 24 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER-SURFACE MOUNT 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 1.7 GHz 2.7 V 7.7 mA 10.1 dB 1.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 GaAs 17.4 dBm 22.4 dBm - 40 C + 85 C TSY Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 2.3 GHz TO 4.0 GHz Watt RF Driver Amplifier 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.5 V SMD/SMT SOT-89-3 Si - 40 C + 85 C ADL5321 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier High Linearity, LNA, 0.4 GHz to 7.5 GHz 29Có hàng
47Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 7.5 GHz 3 V to 5.5 V 150 mA 15 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 18 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 17 - 27 GHz 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 Si HMC751 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7.5 - 26.5 GHz 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

7.5 GHz to 26.5 GHz 3.5 V 55 mA 13 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 10 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C HMC962 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments RF Amplifier 3.3 GHz to 4.2 GHz s ingle-ended to diff 2,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 GHz to 4.2 GHz 3.3 V 17.5 dB 3 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Si 18 dBm 34.5 dBm - 40 C + 105 C LMH9235 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS LNAs with Antenna Switch and Bi 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5754 GHz to 1.61 GHz 3.3 V 4.5 mA 18 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-6 Si 3 dBm - 40 C + 85 C MAX2674 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifiers 3,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 GHz to 2 GHz 1.6 V to 3.3 V 4.1 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 10 dBm 0 dBm - 40 C + 85 C MAX2686 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifier with Integr 4,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 GHz to 2 GHz 1.6 V to 3.3 V 4.1 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 10 dBm 0 dBm - 40 C + 85 C MAX2686 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Amplifier 10.7-12.7GHz Ultra Low NF LNA 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10.7 GHz to 12.7 GHz 3 V 32 mA 18 dB 1.07 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 16 dBm 23 dBm - 40 C + 85 C CMD320 Reel
Qorvo RF Amplifier 50-4000MHz 3V SiGe Gn 12dB -40C +105C 12,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz to 4 GHz 3 V 26 mA 12 dB 4.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 9.6 dBm 21.4 dBm - 40 C + 105 C QPA2363C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC-3.5GHz NF 3.7dB Gain 12.3dB 2,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 Hz to 3.5 GHz 3 V 45 mA 12.3 dB 3.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 14.1 dBm 29.2 dBm - 40 C + 105 C QPA4263A Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2.3-5.0 GHz, 0.5 W Driver Amplifier 3,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Driver Amplifiers Si QPA9122 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 15dB gain 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.8 GHz 5 V to 8 V 400 mA 15 dB 4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 24.2 dBm 39 dBm - 40 C + 100 C QPL1822 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier Bypass LNA, 0.7-1.0 GHz 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

500 MHz to 1 GHz 4.2 V 53 mA 22 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 20 dBm 33 dBm - 40 C + 105 C QPL9095 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 9-10GHz PAE >43% 35W Sm Sig Gain 30dB Ga

9 GHz to 10 GHz 28 V 290 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C TGA2622 Tray
CML Micro RF Amplifier 2.4 2.7 GHz 10W High Efficiency GaN Linear Power Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

2.4 GHz to 2.7 GHz 400 mA 15 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-10 GaN 33 dBm 40 dBm + 175 C GAN AMPLIFIER Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo CMD299K4
Qorvo RF Amplifier 18 - 40 GHz Low Noise Amplifier

Low Noise Amplifiers Si CMD299 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier Silicon RF Receiver MMIC 4,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

1.55 GHz to 1.615 GHz 1.5 V to 3.3 V 3.3 mA 20 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-7 SiGe - 15.5 dBm - 7 dBm - 40 C + 85 C BGA715N7 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 8 GHz 3.5 V 40 mA 8.9 dB 5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 8 dBm 20 dBm - 40 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 4 GHz 4.4 V 50 mA 13.2 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 15.3 dBm 34 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel