Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 5.9GHz 802.11p DSRC & 802.11ax HighPower 1,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

RF Front End 5.9 GHz + 105 C SMD/SMT MCM-24 AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2GHz Wi-Fi 6 Front End Module 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.9 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-FI FEM 4,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 5.15 GHz to 5.925 GHz 2 dB 3.3 V 195 mA + 85 C 6 Mbps SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz FEM 7,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

RF Front End 2.4 GHz 2 dB 1.7 V to 3.6 V 16 mA + 105 C SMD/SMT MCM-12 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Front End 8-Ch Hi-Speed Ultra- Sound RTZ Pulser 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi Front End Module 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi 5 GHz 2 dB 3.3 V 165 mA SMD/SMT Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 802.11gn PA in 3x3QFN 9,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz 3 V to 3.6 V 125 mA, 175 mA, 250 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End WiFi 6E, 6 GHz, High Power, Non-Linear F 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 6 GHz 1.9 dB 5 V SMD/SMT SMD-24 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End LTE Cat-M1/NB-1 Multi-Band FEM for IoT 4,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

RF Front End 663 MHz to 915 MHz, 1.695 GHz to 1.98 GHz 2.85 V to 4.5 V 400 nA + 85 C SMD/SMT MCM-24 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Front End 2.4 GHz Range Extend er up to x7 A 595-C A 595-CC2592RGVR 2,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 4.7 dB 2 V to 3.7 V + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Front End GPS/GNSS Front-End Amplifier 2,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GPS 1.575 GHz 0.9 dB, 1.8 dB 3 V to 5.25 V 25 mA + 105 C SMD/SMT TDFN-EP-10 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Front End GPS and GLONASS FEM GNSS 1.5 to 3.3V 1,787Có hàng
3,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

GPS 1.575 GHz to 1.606 GHz 1.7 dB 1.5 V to 3.3 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi Front End Module 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 2.1 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 6 UNII1-2a integrated Front E 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 5.17 THz to 5.33 THz 3.1 dB 5 V SMD/SMT SMD-16 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2GHz SW+LNA FEM 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.4 GHz to 2.5 GHz SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2400-2483MHz FEM Gain 22dB NF 2dB 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

MCM-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 6 UNII2c-3 integrated Front E 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 5.49 GHz to 5.835 GHz 3.5 dB 5 V SMD/SMT SMD-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Front End Dual 12B 125MSPS ADC A 595-AFE7225IRGCR A 595-AFE7225IRGCR 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.7 V to 1.9 V, 2.85 V to 3.6 V + 85 C 600 Mbps SMD/SMT VQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Front End 1200MHz to 2500MHz Adjustable RF Predist 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 39

1.2 GHz to 2.5 GHz 7.5 dB 4.75 V to 5.25 V 5.8 mA + 85 C SMD/SMT TQFN-EP-28 Tube
Qorvo RF Front End 37-40.5 GHz Dual Chn GaN FE Module 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 37 GHz to 40.5 GHz 4.2 dB 20 V + 95 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 6 Front End Module 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

SMD/SMT Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Front End 2.6 GHz Receiver front end 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 550
: 750

RF Front End 2.3 GHz to 2.8 GHz 1 dB 4.75 V to 5.25 V 36 mA, 110 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 2.4-GHZ RF Front End A 595-CC2590RGVR A A 595-CC2590RGVR 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

RF Front End 2.4 GHz 4.6 dB 2 V to 3.6 V 3.4 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2GHz FEM TX/RX Gain 32/12dB 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

RF Front End 2 GHz 3.3 V, 5 V SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Front End Dual-Channel, 3.3 GH z to 4.0 GHz, 20 W 736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 736
: 750

RF Front End 3.3 GHz to 4 GHz 1 dB 5 V 36 mA, 86 mA + 105 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel, Cut Tape, MouseReel