Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 343
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Modu 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.5 dB, 2.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Module 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 5.17 GHz to 5.895 GHz 1.6 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 6 GHz Wi-Fi 7 High Power Front End Modul 3,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

RF Front End 5.925 GHz to 7.125 GHz 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Front End 3,897Có hàng
3,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.164 GHz to 1.228 GHz 2 dB 2.8 V 4.8 mA + 105 C SMD/SMT HFFP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend 4,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

+ 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 2.4GHz ZigBee FEM Gain 12.3dB 20,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

802.15.4, Zigbee 2.4 GHz 2.7 dB 2 V to 3.6 V 5.5 mA, 33 mA + 125 C SMD/SMT QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End GPS LNA Module 7,185Có hàng
68,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,500

RF Front End 1.559 GHz to 1.606 GHz 1.7 dB 1.62 V to 3.3 V 2.9 mA SMD/SMT MCM-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End Cnnctd Home/Wearable BLE+ZigBee Family 8,994Có hàng
13,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,500

RF Front End 2.4 GHz to 2.483 GHz 2 dB 1.7 V to 3.3 V 5 uA, 3.5 mA, 115 mA + 85 C SMD/SMT MCM-22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 860 to 930MHz RF FEM 69,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

RF Front End 860 MHz to 930 MHz 1.5 dB 2 V to 4.8 V 280 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 860 to 930MHz RF FEM 16,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

RF Front End 860 MHz to 930 MHz 2 V to 4.8 V 280 mA + 85 C SMD/SMT MCM-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Front End 802.11ac dualband FEMwithBT co-existence 5,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

802.11 a/b/g/n/ac, WLAN 2.4 GHz, 5 GHz 2.7 dB, 3.6 dB 3.3 V 12 uA + 85 C SMD/SMT QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 802.11be 2.4GHz Single WiFi FEM (Hamilto 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 802.11be 2.4GHz Single WiFi FEM 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape

Qorvo RF Front End 802.11be 5-7GHz Single WiFi FEM (Hamilto 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 2.4 GHz Wi-Fi 7 High Power Nonlinear Fro 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.7 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Front End GNSS Front-End Mod 1.8V 2.8V 0.1uA 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

RF Front End 1.575 GHz to 1.606 GHz 1.7 dB 1.5 V to 3.3 V 3.7 mA + 105 C SMD/SMT HFFP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Front End 5-7GHz Wi-Fi 6+6E Front End Module 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

RF Front End 5.15 GHz to 7.125 GHz 2 dB 5 V SMD/SMT Reel, Cut Tape


STMicroelectronics RF Front End Teseo V Multi frequency GNSS receiver 1,606Có hàng
4,176Dự kiến 08/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AEC-Q100 Tray
Texas Instruments RF Front End 850 - 950MHz RF Fron t End A 595-CC1190R A 595-CC1190RGVT 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RF Front End 950 MHz 2.9 dB 2 V to 3.7 V + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 850 - 950MHz RF Fron t End A 595-CC1190R A 595-CC1190RGVR 2,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

RF Front End 850 MHz to 950 MHz 2.9 dB 2 V to 3.7 V 3 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Front End 2.4-GHZ RF Front End A 595-CC2590RGVT A A 595-CC2590RGVT 895Có hàng
2,500Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RF Front End 2.4 GHz 4.6 dB 2 V to 3.6 V 22.1 mA + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Front End 8-Ch Programmable HV Ultrasound Beam 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 V, 3 V to 70 V 2.6 uA, 12 uA + 125 C SMD/SMT QFN-80 Tray
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

+ 85 C Tray
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 13.56 MHz 3.3 V 180 mA + 85 C 848 kbps SMD/SMT HVQFN-40 Tray
NXP Semiconductors RF Front End NFC Frontend supporting challenging RF environment for payment, physical access control. 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 13.56 MHz 3.3 V 400 mA + 85 C 848 kbps SMD/SMT VFBGA-64 Tray