Bộ thu phát RF

Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 12,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C T&R 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2 Mb/s Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 3,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 1,453Có hàng
20,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 2,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray
Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray
Semtech RF Transceiver LONG RANGE WI-FI LOC LORA TRANSCEIVER 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK 150 MHz to 960 MHz, 150 MHz to 2.7 GHz 2 Mb/s 1.8 V 3.7 V 7.8 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 600 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 17 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa, Low Power sub- GHz RF Transceiver 1,654Có hàng
45,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 2-FSK, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8 mA 25.5 mA 15 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Asahi Kasei Microdevices AK2401A
Asahi Kasei Microdevices RF Transceiver 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microchip Technology RF Transceiver 700/800/900MHzZigBee Transceiver Toucan 2,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 769 MHz to 935 MHz 1 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 9 mA 18 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 700/800/900MHzZigBee Transceiver Toucan 3,520Có hàng
5,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 769 MHz to 935 MHz 1 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 9 mA 18 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.322 GHz to 2.527 GHz 2 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 4 dBm + 85 C SPI QFN-32 Tray
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 1,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2 Mb/s VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 135-650 MHz ASK/FSK Transceiver 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 608
: 750

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Narrow band Transceiver for 12.5kHz 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 378

Narrow Band, SRD 842 MHz to 916 MHz 24 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow band Transceiver for 12.5kHz 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 446
: 750

Narrow Band 842 MHz to 916 MHz 24 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver 2-transmit 2-receiv e RF-sampling transc 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Gb/s 900 mV 1.85 V - 40 C + 85 C BGA-400
Texas Instruments RF Transceiver 8-transmit 8-receiv e RF-sampling transc 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 600 MHz to 6 GHz 32.5 Gb/s - 40 C + 85 C Serial FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGPR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf A 595-CC1120RHBT A 595-CC1120RHBT 2,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf A 595-CC1120RHBR A 595-CC1120RHBR 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf Lo Pwr A 595-CC1 A 595-CC1121RHBT 2,680Có hàng
9,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel