Non-Inverting Bộ so sánh Logic

Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.71
$1.56
$1.39
Cuộn
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
830Có hàng
$1.46
$1.09
$0.919
$0.842
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
694Có hàng
$1.37
$1.02
$0.864
$0.792
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.414
$0.371
$0.324
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.501
$0.451
$0.394
Xem
Cuộn
$0.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,847Có hàng
$2.00
$1.47
$1.33
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 7,447Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.327
$0.292
$0.253
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 1,829Có hàng
$1.13
$0.803
$0.722
$0.635
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.706
$0.636
$0.56
Cuộn
$0.444
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 25Có hàng
2,160Dự kiến 15/02/2027
$1.03
$0.757
$0.653
$0.619
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
1,256Có hàng
$1.11
$0.802
$0.722
$0.635
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E 1,490Có hàng
$1.38
$1.02
$0.926
$0.825
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 1,645Có hàng
2,500Dự kiến 07/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.506
$0.454
$0.397
Cuộn
$0.343
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,816Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.38
$1.01
$0.913
$0.81
Cuộn
$0.682
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 1,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.477
$0.428
$0.374
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E 1,016Có hàng
$2.41
$1.79
$1.63
$1.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M 823Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.46
$1.32
$1.18
Cuộn
$1.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 78Có hàng
$13.54
$10.62
$9.86
$8.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 14Có hàng
$17.19
$12.69
$12.04
$11.22
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Open Collector PDIP-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,451Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.84
$1.36
$1.24
$1.10
Cuộn
$0.916
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 545Có hàng
$2.45
$1.83
$1.66
$1.49
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 55Có hàng
$7.43
$5.73
$5.29
$4.83
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns 4.75 V 5.25 V 115 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16 3,448Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.318
$0.284
$0.246
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16 5Có hàng
5,000Dự kiến 24/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.473
$0.424
$0.359
Cuộn
$0.294
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 15 ns, 20 ns, 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
22Có hàng
$13.53
$10.59
$9.86
$9.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube