IC giao diện PCI

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 2 downstream ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Reel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1.5 V, 3.3 V 1.5 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Amphenol FCI PCI Interface IC SAS PCIe 12G connector 68pin socket Right Angle reverse Surface Mount Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 5,400
Nhiều: 450
: 450
Reel
Microchip Technology PCI Interface IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT FBGA-1071 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 48xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Switch - PCIe 48 Lane 24 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 64xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 64 Lane 32 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT BBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 80 Lanes 40 Ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 80 Lane 40 Port SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 96 Lanes 48 Ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 32xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Switch - PCIe 32 Lane 8 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 24 Lane 12 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 32 Lane 16 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-I 48xG3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Switch - PCIe 48 Lane 24 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 64 Lane 32 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 64 Lane 32 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 80 Lane 40 Port Ind Temp -40C-105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

Switch - PCIe 80 Lane 40 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Reel