Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
09457005063
HARTING
1:
$91.75
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005063
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
09457710106
HARTING
1:
$52.62
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710106
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
10 Có hàng
1
$52.62
10
$44.86
20
$42.69
100
$42.12
200
Xem
200
$39.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
21348500C78015
HARTING
1:
$45.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348500C78015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
1 Có hàng
1
$45.03
10
$37.03
50
$36.98
100
$36.19
250
Xem
250
$34.23
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5020HFLF
Amphenol FCI
1:
$29.77
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108185020HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
4 Có hàng
1
$29.77
10
$25.30
20
$23.70
60
$22.91
100
Xem
100
$22.15
260
$21.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
1412820
Phoenix Contact
1:
$115.35
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412820
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
43-01672
Amphenol CONEC
1:
$47.95
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01672
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
Shielded
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
7000-74301-7961000
Murrelektronik
1:
$135.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017961000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP LFT-LFT YLW 2F
TRD695SRA9Y-2
L-Com
1:
$26.59
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695SRA9Y-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP LFT-LFT YLW 2F
1 Có hàng
1
$26.59
10
$22.17
25
$21.57
50
$21.12
100
Xem
100
$20.56
250
$20.08
500
$19.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 3ft
MP-5ERJ45UNNA-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$4.88
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-5ERJ45UNNA-003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 3ft
10 Có hàng
1
$4.88
10
$4.44
25
$4.02
50
$3.80
100
Xem
100
$3.66
250
$3.42
500
$3.33
1,000
$3.03
2,500
$2.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED YELLOW -1FT
MP-64RJ45UNNY-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$4.03
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-64RJ45UNNY001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED YELLOW -1FT
51 Có hàng
1
$4.03
10
$3.66
25
$3.47
50
$3.39
100
Xem
100
$2.75
250
$2.58
500
$2.45
1,000
$2.32
2,500
$2.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Yellow
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 8'
MP-6ARJ45SNNB-008
Amphenol Cables on Demand
1:
$15.34
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNB008
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 8'
12 Có hàng
1
$15.34
10
$13.60
25
$12.29
50
$11.81
100
Xem
100
$11.40
250
$10.93
500
$10.67
1,000
$10.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.438 m (8 ft)
Blue
26 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 5'
MP-6ARJ45SNNY-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$12.74
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 5'
5 Có hàng
1
$12.74
10
$10.12
25
$9.72
50
$9.21
100
Xem
100
$8.73
250
$8.15
500
$7.76
1,000
$7.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Yellow
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1300500222
Molex
1:
$66.97
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500222
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1 Có hàng
1
$66.97
10
$52.65
25
$51.33
50
$50.44
100
Xem
100
$48.92
250
$47.88
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 1' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 1'
N001-001-YW
Tripp Lite
1:
$2.86
161 Có hàng
100 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-001-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 1'
161 Có hàng
100 Dự kiến 26/08/2026
1
$2.86
10
$2.85
25
$2.27
50
$2.16
100
Xem
100
$2.06
250
$1.93
500
$1.84
1,000
$1.75
2,500
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M White 10'
N001-010-WH
Tripp Lite
1:
$6.20
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-010-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M White 10'
10 Có hàng
1
$6.20
10
$5.61
25
$4.82
50
$4.43
100
Xem
100
$4.23
250
$3.95
500
$3.79
1,000
$3.61
2,500
$3.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
White
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft Cat5e 350MHz RJ45M/M Gray
N105-010-GY
Tripp Lite
1:
$10.78
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N105-010-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10 ft Cat5e 350MHz RJ45M/M Gray
14 Có hàng
1
$10.78
10
$9.51
25
$8.44
50
$8.16
100
Xem
100
$7.88
250
$7.15
500
$6.86
1,000
$6.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
3.048 m (10 ft)
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT WHT CAT6 GIG PTCH CBL
N200-006-WH
Tripp Lite
1:
$6.61
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-006-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT WHT CAT6 GIG PTCH CBL
6 Có hàng
1
$6.61
10
$5.51
25
$5.29
50
$4.85
100
Xem
100
$4.61
250
$4.28
500
$4.09
1,000
$3.87
2,500
$3.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
1.829 m (6 ft)
White
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT BLU IND CAT6 CERT POE
N200P-050BL-IND
Tripp Lite
1:
$84.49
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200P-050BL-IND
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 50FT BLU IND CAT6 CERT POE
2 Có hàng
1
$84.49
10
$70.94
25
$66.78
50
$64.99
100
Xem
100
$61.25
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Blue
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT PUR CT6,SNAG CBL
N201-003-PU
Tripp Lite
1:
$4.85
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-003-PU
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT PUR CT6,SNAG CBL
10 Có hàng
1
$4.85
10
$4.12
25
$3.86
50
$3.68
100
Xem
100
$3.50
250
$3.28
500
$3.12
1,000
$2.97
2,500
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
914.4 mm (36 in)
Unshielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
N201-S06-GY
Tripp Lite
1:
$7.34
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S06-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
5 Có hàng
1
$7.34
10
$6.08
25
$5.84
50
$5.35
100
Xem
100
$5.10
250
$4.73
500
$4.52
1,000
$4.28
2,500
$4.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Gray
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT GRAY CAT6 SLIM RT ANG CBL
N201-SR1-GY
Tripp Lite
1:
$5.21
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-SR1-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT GRAY CAT6 SLIM RT ANG CBL
8 Có hàng
1
$5.21
10
$4.28
25
$4.12
50
$3.78
100
Xem
100
$3.65
250
$3.30
500
$3.17
1,000
$2.92
2,500
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45, Right Angle
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Gray
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables N261-015-BL
N261-015-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-015-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables N261-015-BL
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT AQA CAT6A SNAG PTCH CBL
N262-007-AQ
Tripp Lite
1:
$15.81
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N262-007-AQ
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 7FT AQA CAT6A SNAG PTCH CBL
6 Có hàng
1
$15.81
10
$12.97
25
$12.17
50
$11.65
100
Xem
100
$11.12
250
$10.31
500
$9.93
1,000
$9.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT C8 40G S/FTPCBL
N272-003-WH
Tripp Lite
1:
$23.23
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N272-003-WH
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT C8 40G S/FTPCBL
5 Có hàng
1
$23.23
10
$18.76
25
$17.78
50
$17.04
100
Xem
100
$16.18
250
$15.38
500
$14.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 8
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
White
Shielded