Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LO0030M40M40-O
Weidmuller 2563810030
2563810030
Weidmuller
1:
$19.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2563810030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LO0030M40M40-O
1 Có hàng
1
$19.59
10
$16.53
25
$16.21
50
$15.89
100
Xem
100
$15.47
250
$14.59
500
$14.17
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Orange
IP20
30 VAC, 42.4 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45S-RJ45S-1533R/50F-YEL
Lumberg Automation RJ45S-RJ45S-1533R/50F-YEL
RJ45S-RJ45S-1533R/50F-YEL
Lumberg Automation
1:
$106.35
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-900002433
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45S-RJ45S-1533R/50F-YEL
3 Có hàng
1
$106.35
10
$97.60
25
$93.85
50
$90.71
100
$80.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 SC_DX SC_DX 0.3M
Belden Wire & Cable FPSSDSD00M3
FPSSDSD00M3
Belden Wire & Cable
1:
$44.71
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FPSSDSD00M3
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 SC_DX SC_DX 0.3M
1 Có hàng
1
$44.71
10
$42.37
25
$41.43
50
$40.76
100
Xem
100
$40.09
250
$37.62
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 5M STD PLASTIC OUTDOOR CBL
Amphenol CONEC 17-103224
17-103224
Amphenol CONEC
1:
$36.13
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-103224
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 5M STD PLASTIC OUTDOOR CBL
20 Có hàng
1
$36.13
10
$31.08
25
$28.53
50
$28.00
100
Xem
100
$26.21
250
$25.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables MODLINK MSDD CABLES, 2m RJ45 male/male, 8 pole, CAT6 shielded
Murrelektronik 4000-68000-9030060
4000-68000-9030060
Murrelektronik
1:
$58.50
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-4000680009030060
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables MODLINK MSDD CABLES, 2m RJ45 male/male, 8 pole, CAT6 shielded
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Ethernet, FRNC/LS0H 2x2xAWG26 shielded gr 3m
Murrelektronik 7000-74701-7770300
7000-74701-7770300
Murrelektronik
1:
$40.65
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747017770300
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Ethernet, FRNC/LS0H 2x2xAWG26 shielded gr 3m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 D-cod. / RJ45 male 0 shielded, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 25m
Murrelektronik 7700-44711-S4U2500
7700-44711-S4U2500
Murrelektronik
1:
$226.25
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770044711S4U2500
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 D-cod. / RJ45 male 0 shielded, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 25m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 3FT GREY
Advantech BB-C5UMB3FBG
BB-C5UMB3FBG
Advantech
1:
$3.13
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-BB-C5UMB3FBG
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables CATEGORY 5E 3FT GREY
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12FD4RBFD4R010M
Stewart Connector
1:
$18.38
185 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12FDBFD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
185 Có hàng
1
$18.38
10
$15.62
25
$14.64
50
$13.95
200
Xem
200
$13.06
600
$12.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12MD4RBFD4R010M
Stewart Connector
1:
$17.54
199 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12MDBFD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
199 Có hàng
1
$17.54
10
$14.91
25
$13.98
50
$13.31
200
Xem
200
$12.42
600
$12.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables
BC-M12MD4RBMD4R010M
Stewart Connector
1:
$16.69
195 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BCM12MDBMD4R010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables
195 Có hàng
1
$16.69
10
$14.19
25
$13.30
50
$12.67
200
Xem
200
$11.79
600
$11.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 5.0m
0948E0E07A7050
HARTING
1:
$8.37
242 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E0E07A7050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 5.0m
242 Có hàng
1
$8.37
10
$8.16
250
$7.83
500
$7.57
1,000
$6.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 3.0m
0948E1E17A8030
HARTING
1:
$7.78
250 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E1E17A8030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 3.0m
250 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 5.0m
0948E1E17A8050
HARTING
1:
$10.57
250 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E1E17A8050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I U/FTP Cat.6A LSZH 5.0m
250 Có hàng
1
$10.57
10
$10.31
100
$10.00
250
$9.25
1,000
$8.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
1:
$144.01
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV7PEM2G00
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THREADED JAM NUT RECPT MTL GLAND
7 Có hàng
1
$144.01
10
$116.58
20
$108.80
50
$108.56
100
Xem
100
$106.41
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
24 AWG
230 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Inline to Inline
PXPTPU12FIM08XFI100PU
Bulgin
1:
$155.03
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XFI100PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 10M TPU Flx Inline to Inline
47 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
130303-0001
Molex
1:
$270.32
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130303-0001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MIC HDEX M12 RCP FEM DCODE W/CBL 1M 18AWG
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
Pigtail
Female
1 m (3.281 ft)
18 AWG
D Coded
IP69K
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$397.06
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$143.46
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$143.46
10
$125.74
25
$118.68
50
$113.49
100
Xem
100
$108.88
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3- 93E/R4AC OG
1417827
Phoenix Contact
1:
$34.86
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1417827
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3- 93E/R4AC OG
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Position
Female
300 mm (11.811 in)
Blue
Ethernet Cables / Networking Cables ENET CABLE M12-RJ45 10M 2X2X26 CE LDUTY
TCSECL1M3M10S2
Schneider Electric
1:
$333.20
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TCSECL1M3M10S2
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables ENET CABLE M12-RJ45 10M 2X2X26 CE LDUTY
4 Có hàng
1
$333.20
10
$303.34
25
$292.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0003M40L40-D
Weidmuller 2703320003
2703320003
Weidmuller
1:
$9.54
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2703320003
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0003M40L40-D
10 Có hàng
1
$9.54
10
$8.59
25
$7.91
50
$7.81
100
Xem
100
$7.71
250
$7.08
500
$6.88
1,000
$6.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Gray
IP20
30 VAC, 42.4 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT6F CMR BLUE 10FT
Belden Wire & Cable C6F1106010
C6F1106010
Belden Wire & Cable
1:
$28.95
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C6F1106010
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT6F CMR BLUE 10FT
30 Có hàng
1
$28.95
10
$24.61
25
$23.07
50
$21.32
100
Xem
100
$20.26
250
$19.21
500
$18.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6+ TRACEABLE PCORD GRN 30FT
Belden Wire & Cable C6T1105030
C6T1105030
Belden Wire & Cable
1:
$49.73
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C6T1105030
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6+ TRACEABLE PCORD GRN 30FT
1 Có hàng
1
$49.73
10
$42.21
25
$41.59
50
$41.06
100
Xem
100
$40.22
250
$39.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6+ TRACEABLE PCORD BLU 20FT
Belden Wire & Cable C6T1106020
C6T1106020
Belden Wire & Cable
1:
$37.42
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C6T1106020
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6+ TRACEABLE PCORD BLU 20FT
1 Có hàng
1
$37.42
10
$33.43
25
$32.69
50
$32.06
100
Xem
100
$31.88
250
$31.34
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45