Ethernet Cables / Networking Cables 1ft Black CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
C-1FCAT6-BK
Amphenol ProLabs
1:
$8.13
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C1FCAT6BK
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 1ft Black CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
15 Có hàng
1
$8.13
10
$7.32
25
$6.21
50
$5.91
100
Xem
100
$5.63
250
$5.28
500
$5.03
1,000
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6 Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
C-20FSLCAT6-GY
Amphenol ProLabs
1:
$20.68
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C20FSLCAT6GY
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6 Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
15 Có hàng
1
$20.68
10
$17.92
25
$15.85
50
$15.10
100
Xem
100
$14.38
250
$13.48
500
$12.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6.096 m (20 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables 2ft Yellow CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
C-2FCAT6-YW
Amphenol ProLabs
1:
$8.71
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C2FCAT6YW
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 2ft Yellow CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M
15 Có hàng
1
$8.71
10
$7.84
25
$6.62
50
$6.30
100
Xem
100
$6.00
250
$5.62
500
$5.35
1,000
$5.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0030MCSXXX-X
1010840030
Weidmuller
1:
$79.35
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1010840030
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0030MCSXXX-X
1 Có hàng
1
$79.35
10
$70.90
25
$69.61
50
$68.53
100
Xem
100
$65.01
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
4 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
D Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6EL8UG0010U40XCS-E
1457580010
Weidmuller
1:
$108.12
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1457580010
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6EL8UG0010U40XCS-E
1 Có hàng
1
$108.12
10
$99.22
25
$95.40
50
$92.22
100
$89.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 3'
MP-64RJ45UNNE-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.09
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNE003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BEIGE, 3'
44 Có hàng
1
$6.09
10
$5.57
50
$5.39
100
$4.39
250
Xem
250
$4.26
500
$4.17
1,000
$4.06
2,500
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Brown (Beige)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 1FT
BC-5UG001F
Stewart Connector
1:
$1.93
1,186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 1FT
1,186 Có hàng
1
$1.93
10
$1.65
25
$1.54
50
$1.47
100
Xem
100
$1.40
250
$1.31
600
$1.23
1,200
$1.17
3,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
1201080316
Molex
1:
$439.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080316
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
2 Có hàng
1
$439.73
10
$438.10
25
$369.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
26 AWG
IP20
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
1201088340
Molex
1:
$185.59
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088340
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
3 Có hàng
1
$185.59
10
$153.32
25
$150.39
50
$147.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 YM57530 100/15M
Lumberg Automation
1:
$164.37
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-85YM57530100/15M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
7 Có hàng
1
$164.37
10
$154.22
25
$151.80
50
$143.20
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
D Coded
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 3FT
C501104003
Belden Wire & Cable
1:
$10.09
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C501104003
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD BCAT5E CMR YEL 3FT
7 Có hàng
1
$10.09
10
$8.50
25
$8.24
50
$8.15
100
Xem
100
$8.07
250
$7.78
500
$7.64
1,000
$7.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable-2M CAT6-CAT6
NKE6S-2
Neutrik
1:
$72.88
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
568-NKE6S-2
Neutrik
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cable-2M CAT6-CAT6
4 Có hàng
1
$72.88
25
$70.10
50
$68.94
100
$66.93
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 10M
09457011512
HARTING
1:
$121.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457011512
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB. AWG28/7 CAT6 STR IP20+PP 10M
5 Có hàng
1
$121.95
10
$109.40
100
$106.25
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
28 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
09474747141
HARTING
1:
$15.20
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09474747141
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CORD 8XAWG26/7 CRO. OVERM. 0.2M
122 Có hàng
1
$15.20
10
$13.17
25
$12.49
50
$12.30
100
Xem
100
$10.86
250
$10.13
500
$9.51
1,000
$9.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6, Crossover
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 1.0m
09488587587010
HARTING
1:
$20.27
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488587587010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-DB RJ45 Yellow 1.0m
10 Có hàng
1
$20.27
10
$17.57
25
$16.29
100
$15.38
250
Xem
250
$14.78
500
$14.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
1192101
Phoenix Contact
1:
$65.84
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192101
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2,0-93F/M12FRD
1192158
Phoenix Contact
1:
$33.95
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192158
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 2,0-93F/M12FRD
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
Pigtail
Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1639426
Phoenix Contact
1:
$41.67
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1639426
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/10 0-BC6A/R4OC-BK
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
IP20
Bulk
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 1 m)
6XV18785TH10
Siemens
1:
$112.79
3 Có hàng
5 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 1 m)
3 Có hàng
5 Dự kiến 17/08/2026
1
$112.79
10
$100.80
25
$99.29
50
$97.29
100
Xem
100
$92.83
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
MSPEC6P2B5010
Amphenol Commercial Products
1:
$27.78
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC6P2B5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
45 Có hàng
1
$27.78
10
$23.85
20
$21.41
50
$20.98
100
Xem
100
$20.79
200
$19.22
500
$18.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
M12
Male
500 mm (19.685 in)
Black
IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$15.67
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
98 Có hàng
1
$15.67
10
$13.65
25
$13.12
40
$11.83
120
$11.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
+3 hình ảnh
2821224-8
TE Connectivity / AMP
1:
$65.36
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-8
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
84 Có hàng
1
$65.36
10
$58.02
25
$55.78
50
$53.92
100
$52.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10G-R4AC 10G-94F/2 0
1408360
Phoenix Contact
1:
$53.85
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408360
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4AC/10G-R4AC 10G-94F/2 0
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
IP20
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BLUE, 2'
MP-64RJ45UNNB-002
Amphenol Cables on Demand
1:
$2.72
392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNB002
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BLUE, 2'
392 Có hàng
1
$2.72
10
$2.44
50
$2.33
250
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
MSPEC6P2A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$18.37
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC6P2A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP67 ASSY
42 Có hàng
1
$18.37
10
$17.95
20
$16.21
50
$15.88
200
Xem
200
$15.42
500
$15.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
Pigtail
500 mm (19.685 in)
Black
IP67
Bulk
60 V