Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC yellow, 1.5m
09488787587015
HARTING
1:
$23.16
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787587015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC yellow, 1.5m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 4.0m
09488787588040
HARTING
1:
$35.33
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787588040
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC green, 4.0m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$45.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$45.84
10
$40.03
25
$39.18
50
$38.31
100
Xem
100
$37.28
250
$36.58
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 7.5m
33483147804075
HARTING
1:
$62.58
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 7.5m
1 Có hàng
1
$62.58
10
$55.55
25
$53.41
50
$51.63
100
Xem
100
$48.78
250
$45.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET PATCH CORD PLASTIC 4M BLK CBL
17-100664
Amphenol CONEC
1:
$20.46
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-17-100664
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET PATCH CORD PLASTIC 4M BLK CBL
30 Có hàng
1
$20.46
10
$17.73
25
$16.81
50
$14.60
100
Xem
100
$14.03
250
$13.95
500
$13.87
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
24 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
10110818-2030LF
Amphenol FCI
1:
$25.50
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-1011818-2030LF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ CABLE ASY 3.0M 30AWG
19 Có hàng
1
$25.50
10
$21.59
25
$20.65
50
$20.45
100
Xem
100
$20.24
250
$19.92
500
$19.91
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
30 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12FSD
1192145
Phoenix Contact
1:
$50.77
1 Có hàng
5 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192145
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12FSD
1 Có hàng
5 Dự kiến 03/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-93E/FRD SCO US
1408736
Phoenix Contact
1:
$43.23
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408736
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-93E/FRD SCO US
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Black
D Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables FL CAT6 PATCH 10
2891877
Phoenix Contact
1:
$80.99
11 Có hàng
12 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2891877
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables FL CAT6 PATCH 10
11 Có hàng
12 Dự kiến 07/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
150 V
Ethernet Cables / Networking Cables UPS Cbl Smart Signal 15'/4.5m-DB9 to RJ45
AP940-1525A
APC by Schneider Electric
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
679-AP940-1525A
APC by Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables UPS Cbl Smart Signal 15'/4.5m-DB9 to RJ45
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101054
Amphenol CONEC
1:
$39.63
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101054
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
12 Có hàng
1
$39.63
10
$34.71
25
$31.35
50
$30.94
100
Xem
100
$30.53
250
$29.18
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Male
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cable; RJ45 to M12 Industrial; Straight; 2 m
BWA-E2M
Banner Engineering
1:
$75.00
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
778-BWA-E2M
Banner Engineering
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cable; RJ45 to M12 Industrial; Straight; 2 m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
M12
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
7000-74711-7780060
Murrelektronik
1:
$21.75
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747117780060
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gr 0,6m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
600 mm (23.622 in)
Gray
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASSY PASSV POE PWR INJCR 633x-MX
500157
Digi
1:
$19.99
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-500157
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables CBL ASSY PASSV POE PWR INJCR 633x-MX
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
6XV18502HH10
Siemens
1:
$33.24
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18502HH10
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE TP XP CORD RJ45/RJ45 1 M
1 Có hàng
1
$33.24
10
$28.28
25
$27.36
50
$26.69
100
Xem
100
$26.05
250
$25.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
RJ45
RJ45
Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
IP20
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables RCPT W/PC BRD/CABLE 12" cable 568B
1-1546412-1
TE Connectivity / AMP
1:
$227.70
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1546412-1
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables RCPT W/PC BRD/CABLE 12" cable 568B
22 Có hàng
1
$227.70
10
$206.72
25
$206.71
50
$206.70
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
No Connector
Female
305 mm (12.008 in)
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
1408751
Phoenix Contact
1:
$47.89
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408751
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4B2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$15.57
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4B2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
99 Có hàng
1
$15.57
10
$15.47
25
$14.04
40
$13.08
120
Xem
120
$12.36
280
$12.23
520
$11.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
BM-5UE003F
Stewart Connector
1:
$6.71
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
203 Có hàng
1
$6.71
10
$5.70
25
$5.35
80
$5.34
240
Xem
240
$5.20
1,040
$4.94
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
+3 hình ảnh
2821222-1
TE Connectivity
1:
$56.29
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821222-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
53 Có hàng
1
$56.29
10
$48.55
25
$46.10
50
$44.24
100
Xem
100
$41.02
250
$38.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
09482828756050
HARTING
1:
$91.91
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828756050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
10 Có hàng
1
$91.91
10
$73.37
25
$73.36
50
$69.70
100
Xem
100
$67.29
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/15 0-94B/R4AC SCO US
1409865
Phoenix Contact
1:
$157.70
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1409865
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/15 0-94B/R4AC SCO US
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables
Phoenix Contact 1538089/910/6.0
1538089/910/6.0
Phoenix Contact
1:
$70.46
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1538089/910/6.0
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables LT (80C) 8 PIN CABLE M12 CONNECTOR FOR ETHERNET 25 M (80FT)
Fluke A-CB-LT-M12-W08-25
A-CB-LT-M12-W08-25
Fluke
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
676-A-CBLTM12-W08-25
Fluke
Ethernet Cables / Networking Cables LT (80C) 8 PIN CABLE M12 CONNECTOR FOR ETHERNET 25 M (80FT)
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
25 m (82.021 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
TRD732-BLU-10F
L-Com
1:
$46.58
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD732-BLU-10F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
6 Có hàng
1
$46.58
10
$41.49
25
$40.30
50
$39.21
100
Xem
100
$38.57
250
$36.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết