IC giao diện UART

Kết quả: 218
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.75
$6.80
$6.31
$5.77
Cuộn
$5.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN 187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$15.06
$11.90
$11.11
$10.25
Cuộn
$9.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR 54Có hàng
$42.38
$33.83
$32.13
$29.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 84Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$41.51
$34.64
$32.68
$31.06
Cuộn
$28.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.54
$5.06
$4.69
$4.28
Cuộn
$3.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,363Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.60
$8.28
$7.69
$7.06
Xem
Cuộn
$6.42
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,265Có hàng
$13.52
$10.65
$9.93
$9.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,197Có hàng
$7.49
$5.24
$4.94
$4.53
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 465Có hàng
$18.89
$15.16
$14.22
$12.87
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 1,610Có hàng
$12.74
$10.00
$9.31
$8.56
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 601Có hàng
750Dự kiến 04/01/2027
$8.88
$6.89
$6.39
$5.69
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 191Có hàng
$46.47
$38.27
$36.21
$33.86
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 254Có hàng
$10.45
$8.20
$7.64
$7.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray


Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge 155Có hàng
$26.78
$21.41
$19.51
$18.60
$18.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFBGA-160 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 1,691Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$10.32
$8.06
$7.49
$6.87
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 2,014Có hàng
7,500Dự kiến 10/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.18
$3.90
$3.59
$3.24
Xem
Cuộn
$2.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR 219Có hàng
$10.07
$7.84
$7.28
$6.67
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR 220Có hàng
$10.21
$7.96
$7.40
$6.79
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FNR A 595-TL16C2552FNR 78Có hàng
$11.35
$8.86
$8.24
$7.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
9Có hàng
$11.34
$8.85
$8.23
$7.55
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR 44Có hàng
312Đang đặt hàng
$11.89
$9.31
$8.67
$7.73
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR 89Có hàng
$11.40
$8.90
$8.27
$7.55
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 91Có hàng
2,500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.44
$4.94
$4.57
$4.16
Cuộn
$3.98
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.29
$6.39
$5.92
$5.40
Cuộn
$4.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 44Có hàng
2,000Dự kiến 07/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.87
$4.49
$4.15
$3.77
Cuộn
$3.27
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel