UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
944 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$14.14
100
$13.17
250
Xem
2,500
$11.74
250
$12.83
500
$12.71
1,000
$12.70
2,500
$11.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.70
312 Có hàng
350 Dự kiến 19/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
312 Có hàng
350 Dự kiến 19/08/2026
Bao bì thay thế
1
$20.70
10
$16.53
50
$14.85
100
$14.33
250
Xem
250
$13.77
500
$13.24
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$13.47
1,324 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
1,324 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.47
10
$10.61
25
$9.89
100
$9.11
250
Xem
250
$8.72
500
$8.50
1,000
$8.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$13.52
1,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
1,595 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.52
10
$10.65
25
$9.93
100
$9.14
250
Xem
250
$8.75
500
$8.45
1,000
$8.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554CQ64-F
MaxLinear
1:
$17.19
451 Có hàng
2,560 Dự kiến 13/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554CQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
451 Có hàng
2,560 Dự kiến 13/10/2026
1
$17.19
10
$13.64
25
$12.76
100
$11.53
250
Xem
250
$11.20
480
$10.94
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
1:
$19.17
241 Có hàng
2,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
241 Có hàng
2,400 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
241 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
640 Dự kiến 18/11/2026
1,760 Dự kiến 07/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$19.17
10
$15.35
25
$14.49
100
$13.13
250
Xem
250
$12.76
480
$12.47
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$46.88
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$46.88
10
$38.38
25
$34.54
100
$33.55
264
Xem
264
$32.60
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$45.31
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
231 Có hàng
1
$45.31
10
$37.31
25
$35.31
100
$32.73
250
Xem
250
$32.20
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.19
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.19
10
$8.00
25
$7.45
100
$6.85
250
Xem
250
$6.52
500
$6.38
1,000
$6.27
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$71.87
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
139 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$37.40
143 Có hàng
9,120 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
143 Có hàng
9,120 Dự kiến 11/08/2026
1
$37.40
10
$30.39
25
$28.64
100
$26.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$6.08
1,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
1,561 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.08
10
$4.65
25
$4.29
100
$3.89
250
Xem
3,000
$3.42
250
$3.72
500
$3.66
1,000
$3.64
3,000
$3.42
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.31
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
231 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.31
10
$8.10
25
$7.54
100
$6.93
250
Xem
250
$6.82
500
$6.43
1,000
$6.24
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$4.67
11,065 Có hàng
22,500 Dự kiến 17/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
11,065 Có hàng
22,500 Dự kiến 17/11/2026
Bao bì thay thế
1
$4.67
10
$3.53
25
$3.24
100
$2.99
250
Xem
2,500
$2.68
250
$2.91
1,000
$2.81
2,500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
+1 hình ảnh
IS82C52Z
Renesas / Intersil
1:
$237.77
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-IS82C52Z
Renesas / Intersil
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
28 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$237.77
10
$203.34
25
$194.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.5 V
4.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-28
Tube
UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
+1 hình ảnh
XR20M1170IG16TR-F
MaxLinear
1:
$9.35
1,930 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IG16TRF
NRND
MaxLinear
UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
1,930 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.35
10
$7.24
25
$6.72
100
$6.14
250
Xem
2,500
$5.43
250
$5.86
500
$5.70
1,000
$5.54
2,500
$5.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
TL16C2550IPFB
Texas Instruments
1:
$9.78
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
19 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.78
10
$7.62
25
$7.08
100
$6.49
250
Xem
250
$6.17
500
$6.02
1,000
$5.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.21
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.21
10
$7.96
25
$7.40
100
$6.79
250
Xem
250
$6.45
500
$6.31
1,000
$6.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNR
Texas Instruments
1:
$9.55
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.32
500
$5.90
1,000
Xem
250
$6.14
1,000
$5.83
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
TL16C2552IFN
Texas Instruments
1:
$11.89
14 Có hàng
156 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
14 Có hàng
156 Dự kiến 11/08/2026
Bao bì thay thế
1
$11.89
10
$9.31
26
$8.67
104
$7.73
260
Xem
260
$7.69
520
$7.47
936
$7.39
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.68
260
Xem
260
$6.26
520
$6.18
936
$6.11
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
TL16C550DIPFB
Texas Instruments
1:
$6.03
245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
500
$3.58
1,000
$3.54
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
TL16C550DIPT
Texas Instruments
1:
$6.03
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.63
25
$4.27
100
$4.06
250
Xem
250
$3.95
500
$3.80
1,000
$3.75
2,500
$3.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
TL16C550DIRHB
Texas Instruments
1:
$6.04
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
290 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.04
10
$4.63
25
$4.28
73
$3.95
511
Xem
511
$3.69
1,022
$3.65
2,628
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
TL16C550DPFB
Texas Instruments
1:
$5.68
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
12 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.33
25
$3.99
100
$3.89
250
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray