IC giao diện UART

Kết quả: 233
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFN-EP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 312Có hàng
350Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,324Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 451Có hàng
2,560Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 241Có hàng
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 143Có hàng
9,120Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 11,065Có hàng
22,500Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-28 Tube

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR 14Có hàng
156Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray