Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59L+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.40
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59L
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
Nhận xét sản phẩm
56 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33W11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$63.76
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33W11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
Nhận xét sản phẩm
65 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816/TR
STMicroelectronics
1:
$36.15
549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816/TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
549 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
360°
+5 hình ảnh
SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
1,611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
1,611 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
82P2288BBG
Renesas Electronics
1:
$159.47
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2288BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
20 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2052EPFG
Renesas Electronics
1:
$40.20
330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2052EPFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
330 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638Q3
CML Micro
1:
$25.20
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
45 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Line-side DAA for Si2404 ISOmodem
360°
+6 hình ảnh
SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.45
2,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Line-side DAA for Si2404 ISOmodem
2,255 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
MaxLinear PEF32002VTV12
PEF32002VTV12
MaxLinear
1:
$3.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F32002VTV12SLLV5
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PG-VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$93.07
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
Nhận xét sản phẩm
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816
STMicroelectronics
1:
$37.11
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
629 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
+4 hình ảnh
FX604D4
CML Micro
1:
$15.43
523 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-FX604D4
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
523 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
1:
$2.22
2,805 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
2,805 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Line Circuits
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.87
2,859 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
2,859 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LGA-42
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88702LDF1
Microchip Technology
1:
$8.67
557 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
557 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
CMX469AD3
CML Micro
1:
$30.42
355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX469AD3
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
355 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Tube
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
CMX469AE2
CML Micro
1:
$30.42
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX469AE2
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
194 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+4 hình ảnh
CMX865AD4
CML Micro
1:
$4.93
358 Có hàng
329 Dự kiến 24/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AD4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
358 Có hàng
329 Dự kiến 24/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+1 hình ảnh
CMX865AE4
CML Micro
1:
$4.05
756 Có hàng
665 Dự kiến 24/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AE4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
756 Có hàng
665 Dự kiến 24/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX869BE2
CML Micro
1:
$9.10
211 Có hàng
310 Dự kiến 10/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
211 Có hàng
310 Dự kiến 10/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
+4 hình ảnh
MX614DW
CML Micro
1:
$15.43
656 Có hàng
235 Dự kiến 08/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614DW
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
656 Có hàng
235 Dự kiến 08/12/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
VSC7444YIH-02
Microchip Technology
1:
$153.20
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7444YIH-02
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-672
Tray
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
L9613B013TR
STMicroelectronics
1:
$2.17
129 Có hàng
17,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-L9613B-TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
129 Có hàng
17,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
129 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
10,000 Dự kiến 20/08/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
36 V
- 24 V
2.5 mA, 10 mA
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
360°
+6 hình ảnh
SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.38
664 Có hàng
2,500 Dự kiến 01/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
664 Có hàng
2,500 Dự kiến 01/02/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Home automation modem
TDA5051AT/C1,518
NXP Semiconductors
1:
$9.46
509 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TDA5051ATD-T
NXP Semiconductors
Telecom Interface ICs Home automation modem
509 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
509 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,000 Đang chờ
2,000 Dự kiến 11/01/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modem ICs
5.25 V
4.75 V
47 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel