Telecom Interface ICs
SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
22 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.13
25
$6.33
96
$5.93
288
Xem
288
$5.72
528
$5.56
1,008
$5.44
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.47
214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
214 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.36
25
$6.24
96
$5.84
288
Xem
288
$5.83
576
$5.73
1,056
$5.63
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.72
30 Có hàng
980 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
30 Có hàng
980 Dự kiến 10/08/2026
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.34
250
Xem
250
$4.08
490
$3.96
980
$3.91
2,940
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.85
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
10 Có hàng
1
$95.85
10
$76.33
25
$70.08
90
$70.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
82V2081PPG
Renesas Electronics
1:
$37.98
5 Có hàng
240 Dự kiến 20/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2081PPG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
5 Có hàng
240 Dự kiến 20/10/2026
Bao bì thay thế
1
$37.98
10
$30.75
25
$28.94
80
$27.75
240
$26.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
+4 hình ảnh
CMX602BD4
CML Micro
1:
$11.15
9 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX602BD4
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.15
25
$9.15
94
$7.80
517
$7.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
MX614TN
CML Micro
1:
$18.52
14 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614TN
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
14 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.52
25
$14.78
100
$13.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
PM5384-NGI
Microchip Technology
1:
$64.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5384-NGI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
TS34118CS28 RDG
Taiwan Semiconductor
1:
$2.20
8,344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
821-TS34118CS28RDG
Taiwan Semiconductor
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
8,344 Có hàng
1
$2.20
10
$1.63
25
$1.49
100
$1.33
1,500
$1.12
3,000
Xem
250
$1.26
500
$1.22
1,000
$1.15
3,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-28
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
CMX673D4-REEL
CML Micro
1:
$6.76
930 Dự kiến 11/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673D4-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
930 Dự kiến 11/01/2027
Bao bì thay thế
1
$6.76
25
$5.40
100
$4.61
500
$3.63
1,000
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
MX604TN
CML Micro
1:
$15.43
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX604TN
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
100
$10.50
558
$8.62
2,542
Xem
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
2,481 Dự kiến 25/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,481 Dự kiến 25/11/2026
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.22
25
$6.73
100
$6.23
250
Xem
2,500
$5.48
250
$6.03
500
$5.96
1,000
$5.90
2,500
$5.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26514GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$81.96
52 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26514GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52 Dự kiến 21/09/2026
1
$81.96
10
$68.24
25
$61.32
90
$60.93
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Framers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
MaxLinear PEF32002VTV12
PEF32002VTV12
MaxLinear
1:
$3.26
2,590 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F32002VTV12SLLV5
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590 Dự kiến 01/09/2026
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
250
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
2,600
$1.74
5,200
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PG-VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP
+1 hình ảnh
HC9P5504B-5Z
Renesas / Intersil
300:
$18.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-HC9P5504B-5Z
Renesas / Intersil
Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$20.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79124KVCT
Microchip Technology
1,000:
$20.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79128KVCT
Microchip Technology
1,000:
$23.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$40.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
LE792388TVCT
Microchip Technology
740:
$23.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Rulo cuốn :
740
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$4.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$4.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$9.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray