IC giao diện viễn thông

Kết quả: 333
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Tube


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA 30Có hàng
980Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-24 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU 5Có hàng
240Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray

CML Micro Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 Tube
CML Micro Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-24 Tube
Microchip Technology Telecom Interface ICs S/UNI-1x155 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Taiwan Semiconductor Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT 8,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOP-28 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel

CML Micro Telecom Interface ICs
930Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape
CML Micro Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems SMD/SMT TSSOP-24 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs
2,481Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Framers 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
MaxLinear PEF32002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-68 Tray

Renesas / Intersil Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT SOIC-24 Tube
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TQFP-128 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TQFP-128 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT LQFP-176 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
: 740

SMD/SMT LQFP-176 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT VQFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-48 Tray