Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$9.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
LE9540DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9622RQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9632RQCT
Microchip Technology
1:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9641PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9651PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$7.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
LE9662WQCT
Microchip Technology
2,700:
$7.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
ZL792588GDG2
Microchip Technology
630:
$29.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL792588GDG2
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN, T&R
ZL88601LDF1
Microchip Technology
2,700:
$8.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
ZL88601LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray