FII1606M
845-FII1606M
FII1606M
Nsx:
Mô tả:
Terminals 16AWG/1.5sqmm 1PC equals Bag 100
Terminals 16AWG/1.5sqmm 1PC equals Bag 100
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2
-
Tồn kho:
-
2 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $8.81 | $8.81 | |
| $7.43 | $74.30 | |
| $6.58 | $131.60 | |
| $6.35 | $317.50 | |
| $5.93 | $593.00 | |
| $5.62 | $1,124.00 | |
| $5.40 | $2,700.00 | |
| $5.24 | $5,240.00 | |
| $5.16 | $10,320.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8538900000
- CAHTS:
- 8536900020
- USHTS:
- 8536904000
- JPHTS:
- 853690000
- TARIC:
- 8536901000
- MXHTS:
- 8536904000
- BRHTS:
- 85369090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
