HLMP-EL3A-WXKDD
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
630-HLMP-EL3A-WXKDD
HLMP-EL3A-WXKDD
Nsx:
Mô tả:
Single Color LEDs Amber, 590nm 30Deg, 9300mcd (max)
Single Color LEDs Amber, 590nm 30Deg, 9300mcd (max)
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 67,476
-
Tồn kho:
-
67,476 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
22 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $1.01 | $1.01 | |
| $0.704 | $7.04 | |
| $0.52 | $52.00 | |
| $0.438 | $219.00 | |
| $0.412 | $412.00 | |
| Toàn bộ Đóng gói kiểu Ammo Pack (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $0.382 | $764.00 | |
| $0.353 | $1,412.00 | |
| $0.332 | $3,320.00 | |
| $0.329 | $7,896.00 | |
Bảng dữ liệu
PCN
Technical Resources
- AB A02 Benefits LEDs for instrument cluster light
- AB A04: LED Lamp The Properties
- AB I002 The resistance values for LED
- AB I003 light guide techniques LED
- AN 1005 Operational considerations for LED display devices
- AN 1100 Selecting LED for automotive interior applications
- Application Brief A05; LED Thermal Testing
- CNHTS:
- 8541410090
- CAHTS:
- 8541410000
- USHTS:
- 8541410000
- JPHTS:
- 854141000
- TARIC:
- 8541410000
- MXHTS:
- 8541410100
- BRHTS:
- 85414011
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
