CC1V-T1A-1.8432MHz-10pF-500PPM-TC-QC
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
428-201112-ML01
CC1V-T1A-1.8432MHz-10pF-500PPM-TC-QC
Nsx:
Mô tả:
Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF 500 PPM -55/+125C
Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF 500 PPM -55/+125C
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 264
-
Tồn kho:
-
264 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $17.41 | $17.41 | |
| $15.04 | $150.40 | |
| $14.28 | $357.00 | |
| $13.59 | $679.50 | |
| $13.01 | $1,301.00 | |
| $12.36 | $3,090.00 | |
| $12.02 | $6,010.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $11.79 | $11,790.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
- CNHTS:
- 8541600000
- CAHTS:
- 8541600090
- USHTS:
- 8541600030
- JPHTS:
- 854160010
- TARIC:
- 8541600000
- MXHTS:
- 8541600100
- BRHTS:
- 85416090
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
