NVT2010BS,115
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
771-NVT2010BS115
NVT2010BS,115
Nsx:
Mô tả:
Translation - Voltage Levels +/-50mA 1.5ns 1-5.5V
Translation - Voltage Levels +/-50mA 1.5ns 1-5.5V
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 24,130
-
Tồn kho:
-
24,130 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
16 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.23 | $1.23 | |
| $0.892 | $8.92 | |
| $0.807 | $20.18 | |
| $0.713 | $71.30 | |
| $0.669 | $167.25 | |
| $0.642 | $321.00 | |
| $0.602 | $602.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1500) | ||
| $0.602 | $903.00 | |
| $0.567 | $1,701.00 | |
| $0.538 | $4,035.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
