TS1871ILT
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
511-TS1871IL
TS1871ILT
Nsx:
Mô tả:
Operational Amplifiers - Op Amps Single Rail-to-Rail
Operational Amplifiers - Op Amps Single Rail-to-Rail
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 3,264
-
Tồn kho:
-
3,264 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
13 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.61 | $1.61 | |
| $1.01 | $10.10 | |
| $0.877 | $21.93 | |
| $0.688 | $68.80 | |
| $0.609 | $152.25 | |
| $0.547 | $273.50 | |
| $0.496 | $496.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $0.448 | $1,344.00 | |
| $0.399 | $2,394.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
PCN
- Lead Frame 2nde Source Qualification (PDF)
- PRODUCT / PROCESS CHANGE INFORMATION (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification 2024-03-11 (PDF)
- Product Change Notification 2025-7-23 (PDF)
- Sot23-5 halogen free material set in Nantong Fujitsu (China) for sot23-5 Hirel & standard products (PDF)
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 85423999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
