BQ24196RGET
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-BQ24196RGET
BQ24196RGET
Nsx:
Mô tả:
Battery Management 2C Cntrl 2.5A Sgl A 595-BQ24196RGER A 59 A 595-BQ24196RGER
Battery Management 2C Cntrl 2.5A Sgl A 595-BQ24196RGER A 59 A 595-BQ24196RGER
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 652
-
Tồn kho:
-
652 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $4.34 | $4.34 | |
| $3.30 | $33.00 | |
| $3.03 | $75.75 | |
| $2.74 | $274.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 250) | ||
| $2.18 | $545.00 | |
| $2.16 | $1,080.00 | |
| $2.15 | $10,750.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Images
Models
PCN
- Process Change Notification (PDF)
- Qualification of Carsem Suzhou as Additional Assembly/Test location for Select Devices in the QFN package (PDF)
- Qualification of RFAB, FFAB and MIHO8 as additional FAB site options for select devices. (PDF)
- Qualification of TI Chengdu (CDAT) as Additional Assembly and Test Site for Select VQFN/WQFN Package Devices (PDF)
- Qualify New Assembly Material set for Selected Device(s) (PDF)
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
