CC2500RGPR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-CC2500RGPR
CC2500RGPR
Nsx:
Mô tả:
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 40,135
-
Tồn kho:
-
40,135 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Thời gian giao hàng lâu được báo cáo trên sản phẩm này.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.43 | $3.43 | |
| $2.96 | $29.60 | |
| $2.76 | $69.00 | |
| $2.58 | $258.00 | |
| $2.44 | $610.00 | |
| $2.22 | $1,110.00 | |
| $1.89 | $1,890.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 3000) | ||
| $1.81 | $5,430.00 | |
| $1.77 | $10,620.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGPR
Bảng dữ liệu
Application Notes
- 2.4-GHz Inverted F Antenna (Rev. D)
- AN043 -- Small Size 2.4 GHz PCB Antenna (Rev. D)
- AN047 -- CC1100/CC2500 Wake on Radio (Rev. B)
- AN048 -- 2.4GHz Chip Antenna (Rev. B)
- AN085 -- Implementing Diversity Using Low Power Radios
- AN095 -- Continuous Data Streaming Applications - Using Serial Synchronous Mode (Rev. A)
- AN103 -- Basic RF Testing of CCxxxx Devices
- DN004 Folded Dipole Antenna for CCC25xx
- DN014 --Programming Output Powers on CC2500 and CC2550
- DN021 - CC2500 and CC2510 Sensitivity versus Frequency Offset and Crystal Accura
- DN034 -- YAGI 2.4 GHz PCB Antenna
- DN400 -- Interfacing CC1100 - CC2500 with MSP430 (Rev. A)
- DN500 -- Packet Transmission Basics (Rev. C)
- DN501 -- PATABLE Access (Rev. B)
- DN503 -- SPI Access (Rev. B)
- DN509 -- Data Whitening and Random TX Mode
Images
PCN
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- 5A991.g
Việt Nam
