LF347MX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LF347MX/NOPB
LF347MX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Operational Amplifiers - Op Amps WIDE BW QUAD JFET IN PUT OP AMP A 926-LF A 926-LF347M/NOPB
Operational Amplifiers - Op Amps WIDE BW QUAD JFET IN PUT OP AMP A 926-LF A 926-LF347M/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 7,186
-
Tồn kho:
-
7,186 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $2.35 | $2.35 | |
| $1.75 | $17.50 | |
| $1.60 | $40.00 | |
| $1.43 | $143.00 | |
| $1.35 | $337.50 | |
| $1.30 | $650.00 | |
| $1.26 | $1,260.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.14 | $2,850.00 | |
| $1.12 | $5,600.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- AN-256 Circuitry for Inexpensive Relative Humidity Measurement (Rev. B)
- AN-262 Applying Dual and Quad FET Op Amps (Rev. B)
- AN-263 Sine Wave Generation Techniques (Rev. C)
- AN-301 Signal Conditioning for Sophisticated Transducers (Rev. B)
- AN-447 Protection Schemes for BI-FET Amplifiers and Switches
- Get More Power Out of Dual or Quad Op-Amps
Images
Models
PCN
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- JPHTS:
- 8542330996
- KRHTS:
- 8532331000
- MXHTS:
- 8542330201
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
