LM431ACMX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LM431ACMX/NOPB
LM431ACMX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431ACM/NOPB
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431ACM/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 3,209
-
Tồn kho:
-
3,209 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.53 | $0.53 | |
| $0.373 | $3.73 | |
| $0.333 | $8.33 | |
| $0.29 | $29.00 | |
| $0.269 | $67.25 | |
| $0.257 | $128.50 | |
| $0.247 | $247.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.225 | $562.50 | |
| $0.219 | $1,642.50 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Sản phẩm Tương tự
Texas Instruments
Voltage References Adj Prec Zener Shunt Reg A 926-LM431ACMX A 926-LM431ACMX/NOPB
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
PCN
Product Catalogs
SPICE Models
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390070
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
