LMP91051MTX/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-LMP91051MTX/NOPB
LMP91051MTX/NOPB
Nsx:
Mô tả:
RF Front End Configurable AFE A 5 95-LMP91051MT/NOPB A 595-LMP91051MT/NOPB
RF Front End Configurable AFE A 5 95-LMP91051MT/NOPB A 595-LMP91051MT/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,492
-
Tồn kho:
-
1,492 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $4.57 | $4.57 | |
| $3.48 | $34.80 | |
| $3.20 | $80.00 | |
| $2.90 | $290.00 | |
| $2.76 | $690.00 | |
| $2.67 | $1,335.00 | |
| $2.60 | $2,600.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $2.51 | $6,275.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
PCN
Product Catalogs
SPICE Models
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
