LMX2485ESQ/NOPB
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
926-LMX2485ESQ/NOPB
LMX2485ESQ/NOPB
Nsx:
Mô tả:
Phase Locked Loops - PLL DELTA-SIGMA DUAL PLL FOR RF PERSONAL COM A 926-LMX2485ESQX/NOPB
Phase Locked Loops - PLL DELTA-SIGMA DUAL PLL FOR RF PERSONAL COM A 926-LMX2485ESQX/NOPB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 18,624
-
Tồn kho:
-
18,624 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
18 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $8.64 | $8.64 | |
| $6.71 | $67.10 | |
| $6.23 | $155.75 | |
| $5.69 | $569.00 | |
| $5.44 | $1,360.00 | |
| $5.29 | $2,645.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $4.69 | $4,690.00 | |
| $4.58 | $9,160.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
PCN
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399999
- ECCN:
- 5A991.g
Việt Nam
