SN65HVDA100QDRQ1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-SN65HVDA100QDRQ1
SN65HVDA100QDRQ1
Nsx:
Mô tả:
LIN Transceivers LIN Phys Interface
LIN Transceivers LIN Phys Interface
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 12,363
-
Tồn kho:
-
12,363Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
2,500Dự kiến 02/03/2026
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.37 | $1.37 | |
| $0.999 | $9.99 | |
| $0.906 | $22.65 | |
| $0.803 | $80.30 | |
| $0.754 | $188.50 | |
| $0.724 | $362.00 | |
| $0.70 | $700.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.593 | $1,482.50 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
Models
PCN
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 854239099
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399901
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
