SN74AHC1GU04DBVT
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-SN74AHC1GU04DBVT
SN74AHC1GU04DBVT
Nsx:
Mô tả:
Inverters SINGLE INVERTER
Inverters SINGLE INVERTER
Tuổi thọ:
Hết hạn sử dụng:
Nhà sản xuất đã lên kế hoạch ngừng và sẽ không sản xuất nữa.
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,164
-
Tồn kho:
-
1,164 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Số lượng lớn hơn 1164 sẽ phải tuân thủ các yêu cầu đặt hàng tối thiểu.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.93 | $0.93 | |
| $0.667 | $6.67 | |
| $0.602 | $15.05 | |
| $0.529 | $52.90 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 250) | ||
| $0.494 | $123.50 | |
| $0.473 | $236.50 | |
| $0.463 | $1,852.00 | |
| $0.441 | $3,528.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$0.36
Tối thiểu:
1
Bảng dữ liệu
Application Notes
EOL
Images
Models
PCN
- Add Cu as Alternative Wire Base Metal for Selected Device(s) on QFN, QFP and SOT-23 packages (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Qualification of Cu as Alternative Wire Base Metal for Selected Device(s) (PDF)
Product Catalogs
SPICE Models
- CNHTS:
- 8542319090
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542390090
- KRHTS:
- 8542311000
- TARIC:
- 8542319000
- MXHTS:
- 8542310399
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
