SN74HC259PWR
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-SN74HC259PWR
SN74HC259PWR
Nsx:
Mô tả:
Latches 8-Bit Addressable A 595-SN74HC259PWT A 5 A 595-SN74HC259PWT
Latches 8-Bit Addressable A 595-SN74HC259PWT A 5 A 595-SN74HC259PWT
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2,045
-
Tồn kho:
-
2,045 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
12 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.49 | $0.49 | |
| $0.35 | $3.50 | |
| $0.312 | $7.80 | |
| $0.271 | $27.10 | |
| $0.252 | $63.00 | |
| $0.24 | $120.00 | |
| $0.23 | $230.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2000) | ||
| $0.23 | $460.00 | |
| $0.218 | $872.00 | |
| $0.209 | $1,672.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Images
Models
PCN
- Process Change notification (PDF)
- Process Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification (PDF)
- Product Change Notification 2025-5-8 (PDF)
- Product Change Notification 2025-6-9 (PDF)
- Qualification of Alternate Assembly/Test Sites for Selected devices in the TSSOP Package (PDF)
- Qualification of ASE Shanghai as an alternate Assembly/Test Site for Selected devices in the TSSOP Package (PDF)
- Qualification of Mold Compound for Select Devices using TSSOP package (PDF)
Product Catalogs
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 8542390990
- TARIC:
- 8542319000
- MXHTS:
- 8542310399
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
