ACASA1001S3001P100
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
594-ACASA1001S3001P1
ACASA1001S3001P100
Nsx:
Mô tả:
Resistor Networks & Arrays 1K/3Kohm .1%/.05% 25/15ppm 0612
Resistor Networks & Arrays 1K/3Kohm .1%/.05% 25/15ppm 0612
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 4,864
-
Tồn kho:
-
4,864 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
9 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.04 | $1.04 | |
| $0.878 | $8.78 | |
| $0.801 | $80.10 | |
| $0.716 | $179.00 | |
| $0.629 | $314.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1000) | ||
| $0.322 | $322.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
PCN
Technical Resources
- ACAS - Thin Film Chip Resistor Arrays
- Drift Calculation for Thin Film Resistors
- Pulse Load Handling for Fixed Linear Resistors
- Pulse Load Handling for Fixed Linear Resistors
- Pulse Load Handling for Fixed Linear Resistors (Simplified Chinese
- Thin Film Chip Resistor Arrays for Increasing Accuracy
- Wherever a Stable Resistance Ratio is Required - In a Nutshell
- CNHTS:
- 8533211000
- CAHTS:
- 8533210000
- USHTS:
- 8533210010
- JPHTS:
- 853321000
- KRHTS:
- 8533219000
- TARIC:
- 8533210000
- MXHTS:
- 8533210100
- BRHTS:
- 85332120
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
