TR3A226M010D1000
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
74-TR3A226M010D1000
TR3A226M010D1000
Nsx:
Mô tả:
Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% A case ESR 1 Molded
Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% A case ESR 1 Molded
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
28 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến.
Thời gian giao hàng lâu được báo cáo trên sản phẩm này.
Sản phẩm này được Vận chuyển MIỄN PHÍ
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 9000) | ||
| $0.296 | $2,664.00 | |
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$1.27
Tối thiểu:
1
Các sản phẩm tương tự
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
PCN
Technical Resources
- DC Leakage Failure Mode
- EIA-717 Sets the Standard
- Guidelines for Replacing Tantalum Capacitors Using a Soldering Iron
- How to Avoid Over-Specifying During Component Shortages
- Solid Tantalum Capacitors (With MnO2 Electrolyte) Voltage Derating
- Solid Tantalum Capacitors Frequently Asked Questions (FAQs)
- T55, TR3, Low ESR Tantalum Capacitors
- T55/TR3 - From Low ESR to Very Low ESR SMD, Tantalum, and Polymer Technologies
- Tantalum Capacitors and Moisture Sensitivity
- TR3 - Low ESR Tantalum Capability Charts
- TR3 - Low ESR Tantalum Capacitors
- CNHTS:
- 8532211000
- CAHTS:
- 8532210010
- USHTS:
- 8532210050
- JPHTS:
- 853221000
- KRHTS:
- 8532210000
- TARIC:
- 8532210000
- MXHTS:
- 8532210100
- BRHTS:
- 85322119
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
