TR3A226M010D1000
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
74-TR3A226M010D1000
TR3A226M010D1000
Nsx:
Mô tả:
Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% A case ESR 1 Molded
Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% A case ESR 1 Molded
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
Không Lưu khoĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
13 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 9000) | ||
| $0.275 | $2,475.00 | |
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$0.97
Tối thiểu:
1
Các sản phẩm tương tự
Bảng dữ liệu
Application Notes
Models
PCN
Technical Resources
- DC Leakage Failure Mode
- EIA-717 Sets the Standard
- Guidelines for Replacing Tantalum Capacitors Using a Soldering Iron
- How to Avoid Over-Specifying During Component Shortages
- Solid Tantalum Capacitors (With MnO2 Electrolyte) Voltage Derating
- Solid Tantalum Capacitors Frequently Asked Questions (FAQs)
- T55, TR3, Low ESR Tantalum Capacitors
- T55/TR3 - From Low ESR to Very Low ESR SMD, Tantalum, and Polymer Technologies
- Tantalum Capacitors and Moisture Sensitivity
- TR3 - Low ESR Tantalum Capability Charts
- TR3 - Low ESR Tantalum Capacitors
- CNHTS:
- 8532211000
- CAHTS:
- 8532210010
- USHTS:
- 8532210050
- JPHTS:
- 853221000
- KRHTS:
- 8532210000
- TARIC:
- 8532210000
- MXHTS:
- 8532210100
- BRHTS:
- 85322119
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
